Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Certican 0.75mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16850-13

Thuốc Certican 0.75mg - VN-16850-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Everolimus 0,75mg . Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 149440 đồng/Viên

Crisapla 100 Hộp 1 lọ – SĐK VN-15847-12

Thuốc Crisapla 100 - VN-15847-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 100mg. Quality Pharma S.A. Giá bán 1690000 đồng/Lọ

Nephrosteril Chai 250 ml – SĐK VN-17948-14

Thuốc Nephrosteril - VN-17948-14: Chai 250 ml Hoạt chất Các Acid Amin . Fresenius Kabi Austria GmbH.. Giá bán 115000 đồng/Chai

Grabulcure Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 viên – SĐK VN-13051-11

Thuốc Grabulcure - VN-13051-11: Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 viên Hoạt chất Fluconazol 150mg. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3141 đồng/Viên

Carlozik-250 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12663-11

Thuốc Carlozik-250 - VN-12663-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Azithromycin dihydrate 250mg Azithromycin. Synmedic Laboratories. Giá bán 2576 đồng/Viên

Macdrio 300 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7252-08

Thuốc Macdrio 300 - VN-7252-08: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Erdostein 300mg. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5930 đồng/Viên

Dobucin Hộp 5 ống x 5ml – SĐK VN-16920-13

Thuốc Dobucin - VN-16920-13: Hộp 5 ống x 5ml Hoạt chất Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml . Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 85800 đồng/Ống

Mufphy Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17175-13

Thuốc Mufphy - VN-17175-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Erdosteine 300mg . Jin Yang Pharma Co., Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên

Uratonyl Hộp 20 ống x 5ml – SĐK VN-13832-11

Thuốc Uratonyl - VN-13832-11: Hộp 20 ống x 5ml Hoạt chất L-Ornithine-L-Aspartate, Riboflavin Sodium Phosphate, Nicotinamide 300mg; 0,764mg; 24mg. Cho-A Pharm Co., Ltd.. Giá bán 7500 đồng/Ống

Hepavax-Gene TF Inj Lọ 20mcg/1ml – SĐK QLVX-0074-08

Thuốc Hepavax-Gene TF Inj - QLVX-0074-08: Lọ 20mcg/1ml Hoạt chất Hepatitis B vaccine 20mcg. Hàn Quốc. Giá bán 90825 đồng/Lọ 20mcg/1ml

Hepavax-Gene TF inj Lọ 10mcg/0.5ml – SĐK QLVX-0075-08

Thuốc Hepavax-Gene TF inj - QLVX-0075-08: Lọ 10mcg/0.5ml Hoạt chất Hepatitis B vaccine 10mcg. Hàn Quốc. Giá bán 54475 đồng/Lọ 10mcg/0.5ml

Amigold 8.5% Injection Túi 250ml – SĐK VN-9156-09

Thuốc Amigold 8.5% Injection - VN-9156-09: Túi 250ml Hoạt chất Hỗn hợp amino acid . Choongwae Pharma Corporation. Giá bán 69000 đồng/Túi

Amigold 8.5% Injection Túi 500ml – SĐK VN-9156-09

Thuốc Amigold 8.5% Injection - VN-9156-09: Túi 500ml Hoạt chất Hỗn hợp amino acid . Choongwae Pharma Corporation. Giá bán 89000 đồng/Túi

Cefadroxil Capsules USP 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10538-10

Thuốc Cefadroxil Capsules USP 500mg - VN-10538-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg/viên. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1300 đồng/Viên

Formet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8912-09

Thuốc Formet - VN-8912-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin Hydrochloride 850mg. Strides Arcolab Ltd.. Giá bán 900 đồng/Viên

Omeprazole Capsules 20mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14913-12

Thuốc Omeprazole Capsules 20mg - VN-14913-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole dạng pellets 7,5% 20mg Omeprazole. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 300 đồng/Viên

Dhaformet Hộp 10 vỉ hoặc 100 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12033-11

Thuốc Dhaformet - VN-12033-11: Hộp 10 vỉ hoặc 100 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin hydrochloride 500mg. Drug Houses of Australia (Asia) Pte., Ltd.. Giá bán 820 đồng/Viên

Greenfacin Hộp 10 lọ bột pha tiêm – SĐK VN-18207-14

Thuốc Greenfacin - VN-18207-14: Hộp 10 lọ bột pha tiêm Hoạt chất Cefradine 1g 1g. Trung Quốc. Giá bán 10400 đồng/Lọ

Tarcefandol Hộp 1 lọ – SĐK VN-17603-13

Thuốc Tarcefandol - VN-17603-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefamandole (dd Cefamandol nafate) 1g . Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.. Giá bán 74000 đồng/Lọ

Xorimax 500mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9850-10

Thuốc Xorimax 500mg - VN-9850-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Sandoz GmbH.. Giá bán 18729 đồng/Viên