Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Bisocar 2.5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20083-16
Thuốc Bisocar 2.5 - VN-20083-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol fumarate 2,5mg 2,5mg. Rusan Pharma Ltd. Giá bán 770 đồng/Viên
Combe Five (liquid) (Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu, Uốn ván, Ho gà, Viêm...
Thuốc Combe Five (liquid) (Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu, Uốn ván, Ho gà, Viêm gan B và bệnh nhiễm khuẩn do Haemophilus influenza type b) - QLVX-1040-17: Hộp 1 lọ chứa 1 liều 0.5ml Hoạt chất Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên ho gà (toàn tế bào); Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenza type b liên hợp với giải độc tố uốn ván (20-36.7mcg) 25 Lf (>=30IU); 5.5Lf (>=60IU); 16IOU (>=4IU); 12.. Ấn Độ. Giá bán 82000 đồng/Lọ
Flexilor 4 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-501-16
Thuốc Flexilor 4 - VN2-501-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lornoxicam 4mg. Glenmark Pharmaceuticals Ltd.-India. Giá bán 9000 đồng/viên
Uperio 50mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA; địa chỉ:...
Thuốc Uperio 50mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA; địa chỉ: Via Provinciale Schito 131, 80058 Torre Annunziata (NA), Italy) - VN3-50-18: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Sacubitril 24,3mg và Valsartan 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) Sacubitril 24,3mg và Valsartan 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg). Sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd - Đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA. Giá bán 27143 đồng/Viên
Uperio 100mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA; địa chỉ:...
Thuốc Uperio 100mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA; địa chỉ: Via Provinciale Schito 131, 80058 Torre Annunziata (NA), Italy) - VN3-48-18: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Sacubitril 48,6mg và Valsartan 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) Sacubitril 48,6mg và Valsartan 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg). Sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd - Đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA. Giá bán 27143 đồng/Viên
Uperio 200mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA; địa chỉ:...
Thuốc Uperio 200mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA; địa chỉ: Via Provinciale Schito 131, 80058 Torre Annunziata (NA), Italy) - VN3-49-18: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Sacubitril 97,2mg và Valsartan 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) Sacubitril 97,2mg và Valsartan 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg). Sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd - Đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA. Giá bán 27143 đồng/Viên
Bleocip Hộp 1 lọ 15 đơn vị – SĐK VN-16447-13
Thuốc Bleocip - VN-16447-13: Hộp 1 lọ 15 đơn vị Hoạt chất Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulphate) 15 Units 15 Units. Cipla Ltd. Giá bán 560000 đồng/Lọ
Ambroflam Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16362-13
Thuốc Ambroflam - VN-16362-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ambroxol HCl BP 30mg 30mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 400 đồng/Viên
Catoprine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20179-16
Thuốc Catoprine - VN-20179-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mercaptopurin 50mg 50mg. Korea United Pharm. Inc. Giá bán 2800 đồng/Viên
Thermodol Hộp 5 ống x 2ml – SĐK VN-20644-17
Thuốc Thermodol - VN-20644-17: Hộp 5 ống x 2ml Hoạt chất Mỗi ml dung dịch chứa: Paracetamol 150mg . Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 12460 đồng/Ống
Siloflam 100 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-16038-12
Thuốc Siloflam 100 - VN-16038-12: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Sildenafil citrate 100mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5100 đồng/Viên
Acrason Cream Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-17310-13
Thuốc Acrason Cream - VN-17310-13: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Betamethasone dipropionate 6,4mg/10g; Clotrimazole 100mg/10g; Gentamicin sulfate 10mg/10g . Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Tuýp
Siloflam 50 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-16039-12
Thuốc Siloflam 50 - VN-16039-12: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Sildenafil citrate 50mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3100 đồng/Viên
Toricam Capsules 20mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15808-12
Thuốc Toricam Capsules 20mg - VN-15808-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. U Chu Pharmacautical Co., Ltd. Giá bán 4620 đồng/Viên
Mezinet tablets 5mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15807-12
Thuốc Mezinet tablets 5mg - VN-15807-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mequitazine 5mg. U Chu Pharmacautical Co., Ltd. Giá bán 3980 đồng/Viên
Lopo Plus Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13656-11
Thuốc Lopo Plus - VN-13656-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 50mg; 12,5mg. Biopharma Laboratories Ltd. Giá bán 3200 đồng/Viên
Prismasol B0 Thùng carton chứa 2 túi dịch 5L – SĐK 3384/QLD-KD
Thuốc Prismasol B0 - 3384/QLD-KD: Thùng carton chứa 2 túi dịch 5L Hoạt chất Dung dịch thuốc trước khi hoàn nguyên có chứa: 1000ml dung dịch điện giải ngăn A chứa Calcium chloride .2H2O 5,145g, Magnesium chloride.6H2O 2,033g, Lactic Acid 5,4g; 1000ml dung dịch đệm ngăn B chứa: Sodium bicarbonate 3,09g, Sodium chloride 6,45g. Dung . Bieffe Medital S.p.A. Giá bán 700000 đồng/Túi
EPREX 3000 U Hộp 6 ống – SĐK QLSP-972-16
Thuốc EPREX 3000 U - QLSP-972-16: Hộp 6 ống Hoạt chất Epoetin alfa 3000iu/0.3ml. Cilag AG. Giá bán 425250 đồng/Ống
Flarex Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml – SĐK VN-19381-15
Thuốc Flarex - VN-19381-15: Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml Hoạt chất Fluorometholone acetate 1 mg/ml . s.a. Alcon-Couvreur N.V. Giá bán 30070 đồng/Lọ
Mecitil Capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18059-14
Thuốc Mecitil Capsule - VN-18059-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride 5,9mg) 5mg . Sam Nam Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 2000 đồng/Viên