Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 12442/QLD-KD
Thuốc Aetoxisclerol 2% - 12442/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 125398 đồng/Ống
Healit Skin Ointment Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ – SĐK VN-16578-13
Thuốc Healit Skin Ointment - VN-16578-13: Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ Hoạt chất Bacitracin 500 đơn vị; Polymyxin B Sulphat 5000 đơn vị; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulphat) 3,5mg; Lidocaine 40mg . Atco Laboratories Ltd.. Giá bán 45619 đồng/Tuýp
Dantrium hộp 50 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Dantrium - 4544/QLD-KD: hộp 50 viên Hoạt chất Dantrolene sel de sodium 25mg. Spain. Giá bán 5578 đồng/Viên
Oxicin 150 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10043-10
Thuốc Oxicin 150 - VN-10043-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Roxithromycin 150mg/viên. Hyrio Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 600 đồng/Viên
Dantrium Hộp 30 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Dantrium - 4544/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Dantrolene sel de sodium 100mg. Spain. Giá bán 18315 đồng/Viên
Astymin-3 Chai 200ml – SĐK VN-12670-11
Thuốc Astymin-3 - VN-12670-11: Chai 200ml Hoạt chất L-Arginine Hydrochloride; L-Histidine Hydrochloride H20; L-Isoleucine; L-Leucin; L-Lysine HCl; L-Methionin; L-Phenylalamine... . Tablets (India) Ltd.. Giá bán 53540 đồng/Chai
SYNACTHENE retard Hỗn dịch tiêm, Ống 1ml, H/ 1 ống – SĐK 6218/QLD-KD
Thuốc SYNACTHENE retard - 6218/QLD-KD: Hỗn dịch tiêm, Ống 1ml, H/ 1 ống Hoạt chất Tetracosactide 1mg/1ml. . Giá bán 218900 đồng/Ống
TAMIK Viên nang, H/60 viên – SĐK 6218/QLD-KD
Thuốc TAMIK - 6218/QLD-KD: Viên nang, H/60 viên Hoạt chất Dihydroergotamine mesilate 3mg. . Giá bán 3484 đồng/Viên
Torental L.P Viên bao, Hộp 20 viên – SĐK .
Thuốc Torental L.P - .: Viên bao, Hộp 20 viên Hoạt chất Pentoxifyline 400mg. . Giá bán 7385 đồng/Viên
ZYMAFLUOR Dung dịch uống, Lọ 20ml, H/1 lọ – SĐK 7134/QLD-KD
Thuốc ZYMAFLUOR - 7134/QLD-KD: Dung dịch uống, Lọ 20ml, H/1 lọ Hoạt chất Flouride de Sodium 0.00114. . Giá bán 59013 đồng/Lọ
Green-VIII Inj Hộp 1lọ 250IU và 1 lọ dung môi đi kèm – SĐK...
Thuốc Green-VIII Inj - QLSP-0753-13: Hộp 1lọ 250IU và 1 lọ dung môi đi kèm Hoạt chất Yếu tố đông máu 250IU. Hàn Quốc. Giá bán 1775800 đồng/Lọ
Hebervital Hộ 1lọ, 10lọ, 100lọ x 1ml – SĐK QLSP-0810-14
Thuốc Hebervital - QLSP-0810-14: Hộ 1lọ, 10lọ, 100lọ x 1ml Hoạt chất Filgrastim 0.3mg/ml. Cuba. Giá bán 753000 đồng/Lọ
Cofnil Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14054-11
Thuốc Cofnil - VN-14054-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromhexine HCl, Guaifenesin, Chlorpheniramine maleate, Paracetamol, Phenylephrine HCl .. Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 400 đồng/Viên
Hydrea Hộp 20 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Hydrea - 4544/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Hydroxycarbamide 500mg. Ý. Giá bán 12049 đồng/Viên
Hydrocortisone Roussel Hộp 25 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Hydrocortisone Roussel - 4544/QLD-KD: Hộp 25 viên Hoạt chất Hydrocortisone . PHÁP. Giá bán 4278 đồng/Viên
ISOPTINE Viên nang, H/30 viên – SĐK 10819/QLD-KD
Thuốc ISOPTINE - 10819/QLD-KD: Viên nang, H/30 viên Hoạt chất Verapamil chlohydrate 120mg. . Giá bán 6020 đồng/Viên
Isoptine Hộp 30 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Isoptine - 4544/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Verapamil chlohydrate 120mg. Đức. Giá bán 5544 đồng/Viên
NEOSYNEPHRINE 10% FAURE Thuốc nhỏ mắt, Lọ 5ml, H/ 01 lọ – SĐK 10819/QLD-KD
Thuốc NEOSYNEPHRINE 10% FAURE - 10819/QLD-KD: Thuốc nhỏ mắt, Lọ 5ml, H/ 01 lọ Hoạt chất Phenylephrine chlorhydrate 0.1. . Giá bán 112426 đồng/Lọ
Sulfarlem Hộp 60 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Sulfarlem - 4544/QLD-KD: Hộp 60 viên Hoạt chất Anetholtrithione 12,5MG. PHÁP. Giá bán 1009 đồng/Viên
ISOPTINE LP Viên bao phóng thích kéo dài, H/30 viên – SĐK 10819/QLD-KD
Thuốc ISOPTINE LP - 10819/QLD-KD: Viên bao phóng thích kéo dài, H/30 viên Hoạt chất Verapamil chlohydrate 240mg. . Giá bán 11142 đồng/Viên