Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Azulix 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12687-11

Thuốc Azulix 2 - VN-12687-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên

Omic-20 capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17193-13

Thuốc Omic-20 capsules - VN-17193-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole20mg . Maxtar Bio-Genics. Giá bán 340 đồng/Viên

DBL Oxaliplatin Hộp 1 lọ 1g – SĐK VN-17003-13

Thuốc DBL Oxaliplatin - VN-17003-13: Hộp 1 lọ 1g Hoạt chất Oxaliplatin 100mg/1000mg . Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 2250000 đồng/Lọ

Daewonrizine Tab. Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9345-09

Thuốc Daewonrizine Tab. - VN-9345-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cetirinzine 2HCl 10mg. Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 550 đồng/Viên

DBL Oxaliplatin Hộp 1 lọ 500mg – SĐK VN-17004-13

Thuốc DBL Oxaliplatin - VN-17004-13: Hộp 1 lọ 500mg Hoạt chất Oxaliplatin 50mg/500mg . Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 1200000 đồng/Lọ

Fleet Pedia-Lax Liquid Stool Softener Hộp 1 chai 118ml – SĐK VN-12850-11

Thuốc Fleet Pedia-Lax Liquid Stool Softener - VN-12850-11: Hộp 1 chai 118ml Hoạt chất Sodium docusate 50mg/15ml. C.B. Fleet Company Inc.. Giá bán 325000 đồng/Chai

Adant Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn – SĐK VN-15543-12

Thuốc Adant - VN-15543-12: Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn Hoạt chất Sodium hyaluronate 25mg. Tedec Meiji Farma, SA (The Spainish Subsidiary of Meiji Seika Pharma Co. Ltd. Giá bán 800000 đồng/Hộp

Clavmarksans 1000 Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-9278-09

Thuốc Clavmarksans 1000 - VN-9278-09: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxicillin; Potassium clavulanate 875mg Amoxicillin, 125mg acid clavulanic. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 6600 đồng/Viên

Levof 750 Tablets Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12082-11

Thuốc Levof 750 Tablets - VN-12082-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin hemihydrate 750mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 4718 đồng/Viên

Viên nang mềm ETS Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10341-10

Thuốc Viên nang mềm ETS - VN-10341-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Isotretinoin 10mg. BTO Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 4348 đồng/Viên

Transamin Capsules 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17933-14

Thuốc Transamin Capsules 250mg - VN-17933-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tranexamic acid 250mg . Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 2200 đồng/Viên

Phocytan hộp 10 lọ – SĐK 4544/QLD-KD

Thuốc Phocytan - 4544/QLD-KD: hộp 10 lọ Hoạt chất 12.54g/100ml. PHÁP. Giá bán 126472 đồng/Lọ

Psycholanz-10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16287-13

Thuốc Psycholanz-10 - VN-16287-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg . Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 724 đồng/Viên

Myleran 2mg Hộp 25 viên – SĐK 4544/QLD-KD

Thuốc Myleran 2mg - 4544/QLD-KD: Hộp 25 viên Hoạt chất 2mg. PHÁP. Giá bán 36796 đồng/Viên

Clisma-lax Hộp 1 lọ 133ml; hộp 4 lọ x 133ml; Hộp 20 lọ x...

Thuốc Clisma-lax - VN-17859-14: Hộp 1 lọ 133ml; hộp 4 lọ x 133ml; Hộp 20 lọ x 133ml Hoạt chất Natri monobasic phosphat khan 13,91g; Natri dibasic phosphat khan 3,18g . Sofar S.p.A. Giá bán 63500 đồng/Hộp

Isoptine 240mg hộp 30 viên – SĐK 4544/QLD-KD

Thuốc Isoptine 240mg - 4544/QLD-KD: hộp 30 viên Hoạt chất 240mg. PHÁP. Giá bán 9296 đồng/Viên

Axcel Cephalexin-500 Capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10862-10

Thuốc Axcel Cephalexin-500 Capsule - VN-10862-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephalexin monohydrate 500mg Cephalexin. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 1900 đồng/Viên

Sterogyl 15 “H” HỘP 1 ỐNG – SĐK 4544/QLD-KD

Thuốc Sterogyl 15 "H" - 4544/QLD-KD: HỘP 1 ỐNG Hoạt chất 1,5ml. PHÁP. Giá bán 65621 đồng/Ống

Markaz 250 Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-13259-11

Thuốc Markaz 250 - VN-13259-11: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithromycin 250mg. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 2945 đồng/Viên

Calcium edetate Hộp 10 ống – SĐK 4544/QLD-KD

Thuốc Calcium edetate - 4544/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất 0.05. . Giá bán 300351 đồng/ống