Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Ceuromed – 250 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11183-10
Thuốc Ceuromed - 250 - VN-11183-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 250mg Cefuroxime. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4779 đồng/Viên
Oxaplat Hộp 1 lọ – SĐK VN-6269-08
Thuốc Oxaplat - VN-6269-08: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 50mg. Eriochem S.A.. Giá bán 1456950 đồng/Lọ
Baclosal Hộp 1 lọ 50 viên – SĐK VN-5570-10
Thuốc Baclosal - VN-5570-10: Hộp 1 lọ 50 viên Hoạt chất Baclofen 10mg. Pharmaceutical Works Polpharma S.A.. Giá bán 2500 đồng/Viên
Pantocid 20 Hộp 3vỉ x 10 viên – SĐK VN-17791-14
Thuốc Pantocid 20 - VN-17791-14: Hộp 3vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol 20mg . Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên
Ropegold 10 ống /hộp – SĐK VN-18749-15
Thuốc Ropegold - VN-18749-15: 10 ống /hộp Hoạt chất Cefuroxime 1.5g. Italia. Giá bán 60000 đồng/Lọ
Betaserc 24mg Hộp 5 vỉ x 20 viên – SĐK VN-12029-11
Thuốc Betaserc 24mg - VN-12029-11: Hộp 5 vỉ x 20 viên Hoạt chất Betahistine dihydrochloride 24mg. Solvay Pharmaceuticals. Giá bán 5962 đồng/Viên
Cefpoquick Hộp 10 gói – SĐK VN-11660-10
Thuốc Cefpoquick - VN-11660-10: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 100mg Cefpodoxime. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 5600 đồng/Gói
Cravit tab 250 Hộp 1 vỉ x 5 viên – SĐK VN-17415-13
Thuốc Cravit tab 250 - VN-17415-13: Hộp 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin 250mg . Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.. Giá bán 23660 đồng/Viên
Tarceva (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. – Thuỵ sỹ) Hộp 3 vỉ x...
Thuốc Tarceva (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. - Thuỵ sỹ) - VN-12448-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Erlotinib 100mg. Schwarz Pharma manufacturing Inc.. Giá bán 891615 đồng/Viên
Veganime Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-14850-12
Thuốc Veganime - VN-14850-12: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Clotrimazole 100mg. Bharat Parenterals Ltd.. Giá bán 2550 đồng/Viên
Bebloc-5 Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9441-10
Thuốc Bebloc-5 Tablet - VN-9441-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine besilate 5mg. Alkem Laboratories Ltd.. Giá bán 600 đồng/Viên
Atropine (sulphate) Aguettant 1mg/ml Hộp 10 ống 1 ml dung dịch tiêm – SĐK...
Thuốc Atropine (sulphate) Aguettant 1mg/ml - 15422/QLD-KD: Hộp 10 ống 1 ml dung dịch tiêm Hoạt chất Atropine (sulphate) 1mg/ml. Pháp. Giá bán 24800 đồng/Ống
Kemodyn 1000 Hộp 5 ống x 4ml – SĐK VN-0815-06
Thuốc Kemodyn 1000 - VN-0815-06: Hộp 5 ống x 4ml Hoạt chất Citicoline 250mg/ml. Esseti Farmaceutici S.r.l.. Giá bán 220448 đồng/Hộp
Amiodarone Aguêttnt 50mg/ml Hộp 10 ống 3ml – SĐK VN-12547-11
Thuốc Amiodarone Aguêttnt 50mg/ml - VN-12547-11: Hộp 10 ống 3ml Hoạt chất Amiodaron HCL 50mg/ml. Laboratoire Aguettant S.A.S. Giá bán 24500 đồng/Ống
Crown Domperidone tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5703-08
Thuốc Crown Domperidone tablet - VN-5703-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Domperidone 10mg. Crown pharm. Co., LTD. Giá bán 33653 đồng/Hộp
Harnal Ocas 0,4mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9643-10
Thuốc Harnal Ocas 0,4mg - VN-9643-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tamsulosine HCl 0,4mg. Astellas Pharma Europe B.V.. Giá bán 14700 đồng/Viên
Alcosmin Capsule Hộp 9 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7703-09
Thuốc Alcosmin Capsule - VN-7703-09: Hộp 9 vỉ x 10 viên Hoạt chất Crystallized Glucosamin sulfat Glucosamine Sulphate 500mg. Alpha Pharm. Co,. Ltd.. Giá bán 100960 đồng/Hộp
Nizoral cream Hộp 1tuýp 5g – SĐK VN-13197-11
Thuốc Nizoral cream - VN-13197-11: Hộp 1tuýp 5g Hoạt chất Ketoconazol 20mg/g. Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 17700 đồng/Tuýp
Lonasxine Tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6373-08
Thuốc Lonasxine Tab - VN-6373-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clonixin lysinate 125mg/ viên. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 91782 đồng/Hộp
Doxycyclin capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14933-12
Thuốc Doxycyclin capsules - VN-14933-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycycline Hyclate 100mg Doxycyclin. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 422 đồng/Viên