Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Pentoxipharm 100mg hộp 6 vỉ x10 viên – SĐK 21568/QLD-KD

Thuốc Pentoxipharm 100mg - 21568/QLD-KD: hộp 6 vỉ x10 viên Hoạt chất pentoxifyllin 100mg. Bungari. Giá bán 2290 đồng/Viên

Augmentin Injection Hộp 10 lọ thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh...

Thuốc Augmentin Injection - VN-8713-09: Hộp 10 lọ thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hoạt chất Amoxicillin Sodium; clavulanate Potassium 1g Amoxicillin; 200mg acid clavulanic. SmithKline Beecham plc. Giá bán 42308 đồng/Lọ

Nysa 20mg Tablet Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên – SĐK VN-9224-09

Thuốc Nysa 20mg Tablet - VN-9224-09: Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên Hoạt chất Piroxicam Beta-Cyclodextrin Piroxicam 20mg/ viên. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 4400 đồng/Viên

Augmentin 250mg/31,25mg Hộp 12 gói – SĐK VN-17444-13

Thuốc Augmentin 250mg/31,25mg - VN-17444-13: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicillin () 250mg; Acid clavulanic 31,25mg . Glaxo Wellcome Production. Giá bán 10998 đồng/Gói

Zinnat tablets 250mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5372-10

Thuốc Zinnat tablets 250mg - VN-5372-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime axetil 250mg Cefuroxime. Glaxo Operations UK Ltd.. Giá bán 13166 đồng/Viên

Augmentin 500mg/62.5mg Hộp 12 gói – SĐK VN-16487-13

Thuốc Augmentin 500mg/62.5mg - VN-16487-13: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate ) 62,5mg . Glaxo Wellcome Production. Giá bán 16014 đồng/Gói

Amoxy 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11288-10

Thuốc Amoxy 500 - VN-11288-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxcillin trihydrate Amoxicillin 500mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 880 đồng/Viên

Doxycycline Capsules USP 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16036-12

Thuốc Doxycycline Capsules USP 100mg - VN-16036-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycycline Hyclate 100mg Doxycycline. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 420 đồng/Viên

Lexinmingo 250 Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-15605-12

Thuốc Lexinmingo 250 - VN-15605-12: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefalexin 250mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 800 đồng/Viên

Ceflarial Hộp 1 lọ – SĐK VN-8187-09

Thuốc Ceflarial - VN-8187-09: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftriaxone natri 1g Ceftriaxone. M/s. Rotaline Molekule Pvt.Ltd.. Giá bán 13000 đồng/Lọ

CKDGemtan injection 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN2-274-14

Thuốc CKDGemtan injection 1g - VN2-274-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 830000 đồng/Lọ

Emistop 2mg/ml Hộp 5 vỉ x 10 ống 4ml – SĐK VN-13102-11

Thuốc Emistop 2mg/ml - VN-13102-11: Hộp 5 vỉ x 10 ống 4ml Hoạt chất Ondansetron hydrochloride dihydrat 2mg/ml. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 19800 đồng/ống

Digoxin Hộp 2 vỉ x 14 viên nén – SĐK 2866/QLD-KD

Thuốc Digoxin - 2866/QLD-KD: Hộp 2 vỉ x 14 viên nén Hoạt chất Digoxin 250mcg 250mcg. Anh. Giá bán 1130 đồng/Viên

Florido Hộp 1 tuýp 3,5g – SĐK VN-16411-13

Thuốc Florido - VN-16411-13: Hộp 1 tuýp 3,5g Hoạt chất Ofloxacin 3mg/1g . Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 40000 đồng/Tuýp

Omeprazole Capsules 20mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12836-11

Thuốc Omeprazole Capsules 20mg - VN-12836-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng bao tan trong ruột) 20mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 335 đồng/Viên

Ofialin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10422-10

Thuốc Ofialin - VN-10422-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. Micro Labs Limited. Giá bán 660 đồng/Viên

Beedrafcin (Cơ sở đóng gói: R&P Korea Co., Ltd., đ/c: 906-6, Sangshin-re, Hyangnam-myon, Hwasung-city,...

Thuốc Beedrafcin (Cơ sở đóng gói: R&P Korea Co., Ltd., đ/c: 906-6, Sangshin-re, Hyangnam-myon, Hwasung-city, Kyunggi-do, Korea) - VN-15950-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25mcg. Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1820 đồng/Viên

Kukjekemocin Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14718-12

Thuốc Kukjekemocin - VN-14718-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor 250mg. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 4086 đồng/Viên

Chemtel-40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16181-13

Thuốc Chemtel-40 - VN-16181-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Lessac Research Laboratories Private Limited. Giá bán 4000 đồng/Viên

Glibenclamide tablets BP 5mg Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-2997-07

Thuốc Glibenclamide tablets BP 5mg - VN-2997-07: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Glibenclamide 5mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 153 đồng/Viên