Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Visipaque hộp 10 chai 100ml – SĐK VN-18122-14

Thuốc Visipaque - VN-18122-14: hộp 10 chai 100ml Hoạt chất Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) . GE Healthcare Ireland. Giá bán 945000 đồng/Chai

Ceclor Hộp 1vỉ x 10 viên – SĐK VN-16796-13

Thuốc Ceclor - VN-16796-13: Hộp 1vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 375mg . Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 18860 đồng/Viên

Ceclor Hộp 1 vỉ x 12 viên – SĐK VN-17626-14

Thuốc Ceclor - VN-17626-14: Hộp 1 vỉ x 12 viên Hoạt chất Cefaclor 250mg . Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 13892 đồng/Viên

Ceclor Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-15935-12

Thuốc Ceclor - VN-15935-12: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cefaclor 125mg. Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 97101 đồng/Lọ

Espumisan L Chai 30ml – SĐK VN-15231-12

Thuốc Espumisan L - VN-15231-12: Chai 30ml Hoạt chất Simethicone 40mg/ml. Berlin-Chemie AG (Menarini Group). Giá bán 53300 đồng/Chai

Viên nang Gynophilus Hộp 1 lọ x 14 viên – SĐK VN-16790-13

Thuốc Viên nang Gynophilus - VN-16790-13: Hộp 1 lọ x 14 viên Hoạt chất Môi trường nuôi cấy đông khô Lactobacillus casei thứ rhamnosus Doderleini 341mg . Laboratoires Lyocentre. Giá bán 12600 đồng/Viên

DBL Fluorouracil 500mg hộp 5 lọ – SĐK 4107/QLD-KD

Thuốc DBL Fluorouracil 500mg - 4107/QLD-KD: hộp 5 lọ Hoạt chất Fluorouracil 500mg. Hospira. Giá bán 115000 đồng/Lọ

Ringerfundin Chai nhựa 500ml; – SĐK VN-18747-15

Thuốc Ringerfundin - VN-18747-15: Chai nhựa 500ml; Hoạt chất Natri chloride 3,4g/500ml; Kali chloride 0,15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0,19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1,64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0,1g/500ml; L-Malic acid 0,34g/500ml . B.Braun Melsungen AG. Giá bán 21000 đồng/Chai

Pamisol 90mg/10ml Hộp 1 lọ 10 ml – SĐK VN-13615-11

Thuốc Pamisol 90mg/10ml - VN-13615-11: Hộp 1 lọ 10 ml Hoạt chất Disodium Pamidronate 90mg/10ml. Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 2310000 đồng/Lọ

Liposic Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-15471-12

Thuốc Liposic - VN-15471-12: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Carbomer 0,2% (2mg/g). Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh. Giá bán 61600 đồng/Tuýp

Pimoint Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16214-13

Thuốc Pimoint - VN-16214-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg 20mg. S.C.Arena Group S.A.. Giá bán 6680 đồng/Viên

Opcon-A Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-11094-10

Thuốc Opcon-A - VN-11094-10: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Naphazoline HCl, Pheniramine maleate 0,26750mg;3,15mg/ml. Bausch & Lomb Incorporated. Giá bán 48000 đồng/Lọ

Lipicard-160 Hộp 4vỉ x 7viên – SĐK VN-18477-14

Thuốc Lipicard-160 - VN-18477-14: Hộp 4vỉ x 7viên Hoạt chất Fenofibrat micronised 160 mg . USV Ltd.. Giá bán 3860 đồng/Viên

Glito-15 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9752-10

Thuốc Glito-15 - VN-9752-10: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone Hydrochloride 15mg Pioglitazone. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 860 đồng/Viên

Clamoxyl 250mg Hộp 12 gói – SĐK VN-18308-14

Thuốc Clamoxyl 250mg - VN-18308-14: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg . Glaxo Wellcome Production. Giá bán 5091 đồng/Gói

Bactroban ointment Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-12464-11

Thuốc Bactroban ointment - VN-12464-11: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Mupirocin acid 20mg/g. SmithKline Beecham. Giá bán 37887 đồng/Tuýp

Xyzal Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5682-10

Thuốc Xyzal - VN-5682-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride 5mg. UCB Farchim SA. Giá bán 7480 đồng/Viên

Dermovate Cream Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-7185-08

Thuốc Dermovate Cream - VN-7185-08: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Clobetasol propionate 0,05%. Glaxo Operation UK Limited. Giá bán 42812 đồng/Tuýp

Eumovate cream Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-18307-14

Thuốc Eumovate cream - VN-18307-14: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Clobetasone butyrate (dưới dạng micronised) 0,05% . Glaxo Operation UK Ltd.. Giá bán 20269 đồng/Tuýp

Lacipil 2mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-9227-09

Thuốc Lacipil 2mg - VN-9227-09: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Lacidipine 2mg/ viên. Glaxo Wellcome S.A.. Giá bán 4344 đồng/Viên