Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Farlita 15 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9987-10

Thuốc Farlita 15 - VN-9987-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone HCl Pioglitazon 15mg/viên. Farma Glow. Giá bán 1000 đồng/Viên

Young Il Sulpiride Capsule 50mg Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-16100-12

Thuốc Young Il Sulpiride Capsule 50mg - VN-16100-12: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Sulpiride 50mg. Young Il Pharm Co., Ltd.. Giá bán 617 đồng/Viên

Tenopaze Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-11439-10

Thuốc Tenopaze - VN-11439-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Ofloxacin, Dexamethasone phosphat 15mg; 5mg/5ml. Bharat Parenterals Ltd.. Giá bán 7990 đồng/Lọ

Golddicron Hộp 5 vỉ x 20 viên – SĐK VN-18660-15

Thuốc Golddicron - VN-18660-15: Hộp 5 vỉ x 20 viên Hoạt chất Gliclazide 30mg . Valpharma International S.p.a. Giá bán 2850 đồng/Viên

Azipowder Hộp 1 chai 15ml – SĐK VN-17778-14

Thuốc Azipowder - VN-17778-14: Hộp 1 chai 15ml Hoạt chất Azithromycin 200mg/5ml . Renata Ltd.. Giá bán 73000 đồng/Chai

Levotra Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-17265-13

Thuốc Levotra - VN-17265-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Levofloxacin 25mg/5ml . Binex Co., Ltd.. Giá bán 26000 đồng/Lọ

Rheopolyglukin Chai 400ml – SĐK VN-2739-07

Thuốc Rheopolyglukin - VN-2739-07: Chai 400ml Hoạt chất Dextran 40 40g/400ml. JSC Kraspharma. Giá bán 130000 đồng/Chai

Berocca Performance Hộp 1 tuýp x 10 viên – SĐK VN-12180-11

Thuốc Berocca Performance - VN-12180-11: Hộp 1 tuýp x 10 viên Hoạt chất Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất . PT Bayer Indonesia Tbk. Giá bán 6980 đồng/Viên

Glucodex Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9355-09

Thuốc Glucodex - VN-9355-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gliclazide 80mg. PT. Dexa Medica. Giá bán 1365 đồng/Viên

Carwin HCT 80+12.5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15599-12

Thuốc Carwin HCT 80+12.5mg - VN-15599-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan; Hydrochlorothiazide 80; 12,5. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 9000 đồng/Viên

Moxi-Bio Hộp 1 vỉ x 5 viên – SĐK VN-10781-10

Thuốc Moxi-Bio - VN-10781-10: Hộp 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Moxifloxacin HCl 400mg Moxifloxacin. Sava Heathcare Limited. Giá bán 39305 đồng/Viên

Differin Gel 0,1% Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-17949-14

Thuốc Differin Gel 0,1% - VN-17949-14: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Adapalene 0,1% . Laboratoires Galderma. Giá bán 81401 đồng/Tuýp

Alben Hộp 10 vỉ x 1 viên – SĐK VN-5686-10

Thuốc Alben - VN-5686-10: Hộp 10 vỉ x 1 viên Hoạt chất Albendazole 400mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2158 đồng/Viên

Neurontin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16857-13

Thuốc Neurontin - VN-16857-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300mg. Puerto Rico - USA (Đóng gói: Germany). Giá bán 11316 đồng/viên

Eurocaljium-M Hộp 1 lọ x 15 viên – SĐK VN-9540-10

Thuốc Eurocaljium-M - VN-9540-10: Hộp 1 lọ x 15 viên Hoạt chất Calcium carbonate, Vitamin D3, Cupric oxide, Magnesium oxide, Manganese sulfate, Zinc oxide . Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3350 đồng/Viên

Tobaso Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-14702-12

Thuốc Tobaso - VN-14702-12: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Tobramycin 3,0mg/ml. Hanbul Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 23565 đồng/Hộp

Cefolife Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...

Thuốc Cefolife - VN-13294-11: Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefotaxime natri 1g Cefotaxime. Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Lọ

Metronidazole Intravenous Infusion 500mg/100ml Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-13002-11

Thuốc Metronidazole Intravenous Infusion 500mg/100ml - VN-13002-11: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Metronidazole 500mg. Sheree Krishnakeshav Laboratories Ltd. Giá bán 11000 đồng/Chai

Lydozim Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml; Hộp 1lọ – SĐK VN-10616-10

Thuốc Lydozim - VN-10616-10: Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml; Hộp 1lọ Hoạt chất Ceftazidime pentahydrate 1g Ceftazidime. Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 30000 đồng/Lọ

Santapanto Hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9%...

Thuốc Santapanto - VN-10615-10: Hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9% Hoạt chất Pantoprazol Natri Pantoprazol 40mg/lọ. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 30000 đồng/Lọ