Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Omicap – 20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10423-10

Thuốc Omicap - 20 - VN-10423-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Micro Labs Limited. Giá bán 325 đồng/Viên

Roxithromycin 150mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17226-13

Thuốc Roxithromycin 150mg - VN-17226-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Roxithromycin 150mg . Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 833 đồng/Viên

Caditor 20 Hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...

Thuốc Caditor 20 - VN-17285-13: Hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dd Atorvastatin calci) 20mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2400 đồng/Viên

Microclismi 9g Hộp 6 tuýp 9g – SĐK VN-17221-13

Thuốc Microclismi 9g - VN-17221-13: Hộp 6 tuýp 9g Hoạt chất Glycerol 6,75g; Dịch chiết hoa cúc La Mã 0,3g; Dịch chiết hoa cẩm quỳ 0,3g . Zeta Farmaceutici S.p.A.. Giá bán 13200 đồng/Tuýp

Viên nén Abenin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16870-13

Thuốc Viên nén Abenin - VN-16870-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cetirizine dihydrochloride 10mg . Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 500 đồng/Viên

Buclapoxime tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17278-13

Thuốc Buclapoxime tablets - VN-17278-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dd Cefpodoxim proxetil) 200mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 4586 đồng/Viên

Amigold 8.5% Injection Chai thuỷ tinh 500ml – SĐK VN-9156-09

Thuốc Amigold 8.5% Injection - VN-9156-09: Chai thuỷ tinh 500ml Hoạt chất Hỗn hợp amino acid . Choongwae Pharma Corporation. Giá bán 89000 đồng/Túi

Santabin Hộp 1 lọ – SĐK VN2-216-14

Thuốc Santabin - VN2-216-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabin 1g . Thymoorgan Pharmazie GmbH. Giá bán 2020000 đồng/Lọ

Fexet 180mg Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VN-11038-10

Thuốc Fexet 180mg - VN-11038-10: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Fexofenadine HCl 180mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên

L-Aspase hộp 1 lọ – SĐK 10806/QLD-KD

Thuốc L-Aspase - 10806/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất L- Asparaginase 5000IU . India. Giá bán 720000 đồng/lọ

L-Aspase hộp 1 lọ – SĐK 10807/QLD-KD

Thuốc L-Aspase - 10807/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất L- Asparaginase 10000IU . India. Giá bán 1050000 đồng/lọ

Nalidixic acid tablets B.P Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14940-12

Thuốc Nalidixic acid tablets B.P - VN-14940-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Nalidixic 500mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 900 đồng/Viên

Loperamide capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14938-12

Thuốc Loperamide capsules - VN-14938-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loperamide hydrochloride 2mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 180 đồng/Viên

Meloxicam Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14939-12

Thuốc Meloxicam Tablets - VN-14939-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 170 đồng/Viên

Esalep Hộp 2vỉ x 10viên – SĐK VN-12168-11

Thuốc Esalep - VN-12168-11: Hộp 2vỉ x 10viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium 40mg Esomeprazole. Reman Drug Laboratories Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Omeprazole Capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14944-12

Thuốc Omeprazole Capsules - VN-14944-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg Omeprazole. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 250 đồng/Viên

Akneyash gel Hộp 1 tuýp 30g – SĐK VN-10150-10

Thuốc Akneyash gel - VN-10150-10: Hộp 1 tuýp 30g Hoạt chất Adapalene 30mg. Yash Medicare Pvt., Ltd. Giá bán 72000 đồng/Tuýp

Xenical Hộp 4 vỉ x 21 viên – SĐK 7577/QLD-KD

Thuốc Xenical - 7577/QLD-KD: Hộp 4 vỉ x 21 viên Hoạt chất Orlistat 120mg. Roche Registration limited-6 Falcon Way, Shire Park, Welwyn Garden City. AL71TW-Britain - Anh. Giá bán 12500 đồng/Viên

Fyranco Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml – SĐK VN-16479-13

Thuốc Fyranco - VN-16479-13: Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml Hoạt chất Teicoplanin 200mg . Demo S.A. Pharmaceutical Industry. Giá bán 412900 đồng/Lọ

Axodox Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12872-11

Thuốc Axodox - VN-12872-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycycline Hyclate 100mg Doxycycline. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 440 đồng/Viên