Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Vigadexa Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-12146-11
Thuốc Vigadexa - VN-12146-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Moxifloxacin hydrochloride, Dexamethasone phosphate 0,5%; 0,1%. Alcon Laboratorios do Brasil Ltda.. Giá bán 105500 đồng/Lọ
Brimonidine Tartrate Hộp 1 chai 5ml – SĐK VN-13976-11
Thuốc Brimonidine Tartrate - VN-13976-11: Hộp 1 chai 5ml Hoạt chất Brimonidine Tartrate 0,2%. Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 77200 đồng/Chai
Pataday Hộp 1 chai 2.5ml – SĐK VN-13472-11
Thuốc Pataday - VN-13472-11: Hộp 1 chai 2.5ml Hoạt chất Olopatadine hydrochloride 0,2%. Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 131100 đồng/Chai
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-13978-11
Thuốc Timolol Maleate Eye Drops 0.5% - VN-13978-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Timolol maleate 0,5% Timolol. S.A. Alcon Couvreur N.V. Giá bán 42200 đồng/Lọ
Correctol 0.1% Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 9935/QLD-KD
Thuốc Correctol 0.1% - 9935/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Disodium inosine monophosphate 0.001. Alcon Cusi. Giá bán 27000 đồng/Lọ
Cyclogyl 1% Hộp 1 lọ 15ml – SĐK 10486/QLD-KD
Thuốc Cyclogyl 1% - 10486/QLD-KD: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Cyclopentolate Hydrochloride 0.01. S.a. Alcon Couvreur n.v. Giá bán 76062 đồng/Lọ
Amoxicillin & Potassium clavulanate Tablets BP Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK...
Thuốc Amoxicillin & Potassium clavulanate Tablets BP - VN-18389-14: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125mg . Micro Labs Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Folihem Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên – SĐK VN-9550-10
Thuốc Folihem - VN-9550-10: Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên Hoạt chất Acid folic; Ferrous fumarate 0,35mg; 310mg. Remedica Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên
Triamcinolone tablets Hộp 10 vỉ x 10viên – SĐK VN-14950-12
Thuốc Triamcinolone tablets - VN-14950-12: Hộp 10 vỉ x 10viên Hoạt chất Triamcinolone 4mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 300 đồng/Viên
Tinidazole Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14949-12
Thuốc Tinidazole Tablets - VN-14949-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tinidazole 500mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 480 đồng/Viên
Mybrucin Hộp 10 gói – SĐK VN-8470-09
Thuốc Mybrucin - VN-8470-09: Hộp 10 gói Hoạt chất Azithromycin 100mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 3000 đồng/Gói
Spacetin injection Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-17341-13
Thuốc Spacetin injection - VN-17341-13: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Piracetam 1000mg/5ml . Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 3100 đồng/Ống
Pantoz Hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi NaCl 0,9% (NSX:...
Thuốc Pantoz - VN-15711-12: Hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi NaCl 0,9% (NSX: Nirma Ltd., India) Hoạt chất Pantoprazole natri sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 38000 đồng/Lọ
Unilimadin 300mg Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml – SĐK VN-15573-12
Thuốc Unilimadin 300mg - VN-15573-12: Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml Hoạt chất Clindamycin phosphate 300mg Clindamycin. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 38500 đồng/Ống
Doxycycline 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9017-09
Thuốc Doxycycline 100mg - VN-9017-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycycline Hyclate 100mg. Delhi Pharma. Giá bán 350 đồng/Viên
Zofarin 5 Hộp 1 lọ 100 viên – SĐK VN2-199-13
Thuốc Zofarin 5 - VN2-199-13: Hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Warfarin natri 5mg . Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Gliatilin Hộp 5 ống 4ml – SĐK VN-13244-11
Thuốc Gliatilin - VN-13244-11: Hộp 5 ống 4ml Hoạt chất Choline Alfoscerate 1000mg/4ml. Italfarmaco SPA. Giá bán 83000 đồng/Ống
Gliatilin Hộp 1 vỉ x 14 viên – SĐK VN-13243-11
Thuốc Gliatilin - VN-13243-11: Hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Choline Alfoscerate 400mg. Italfarmaco SPA. Giá bán 14500 đồng/Viên
Osbutone Hộp 10vỉ x 10viên – SĐK VN-15997-12
Thuốc Osbutone - VN-15997-12: Hộp 10vỉ x 10viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3835 đồng/Viên
Microcefe-500 Hộp 3 vỉ x 4 viên – SĐK VN-13798-11
Thuốc Microcefe-500 - VN-13798-11: Hộp 3 vỉ x 4 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Micro Labs Ltd.. Giá bán 6480 đồng/Viên