Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Janumet 50mg/500mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, NL-2031...
Thuốc Janumet 50mg/500mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, NL-2031 BN Haarlem, The Netherlands) - VN-17102-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 8 vỉ x 7 viên Hoạt chất Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50 mg; Metformin hydrochloride 500mg . Patheon Puerto Rico,Inc.. Giá bán 10643 đồng/Viên
Janumet 50mg/850mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, NL-2031...
Thuốc Janumet 50mg/850mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, NL-2031 BN Haarlem, The Netherlands) - VN-17103-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 8 vỉ x 7 viên Hoạt chất Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin Hydrochloride 850mg . Patheon Puerto Rico,Inc.. Giá bán 10643 đồng/Viên
Januvia 100mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, địa chỉ: 54-68 Ferndell...
Thuốc Januvia 100mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia) - VN-15986-12: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Sitagliptin monohydrate phosphate 100mg sitagliptin. Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A.. Giá bán 17311 đồng/Viên
Remeron 30 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13787-11
Thuốc Remeron 30 - VN-13787-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mirtazapine 30mg. N.V. Organon. Giá bán 17626 đồng/Viên
Singulair (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) Hộp...
Thuốc Singulair (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) - VN-15095-12: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Montelukast sodium 4mg Montelukast. Merck Sharp & Dohme Ltd.. Giá bán 13503 đồng/Viên
Tienam (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) Hộp 50 lọ...
Thuốc Tienam (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) - VN-13275-11: Hộp 50 lọ Hoạt chất Imipenem; Cilastatin sodium 500mg;500mg. Merck Sharp & Dohme Corp.. Giá bán 370261 đồng/Lọ
OliClinomel N4-550 E Túi 1,5l có 3 ngăn – SĐK VN-5003-10
Thuốc OliClinomel N4-550 E - VN-5003-10: Túi 1,5l có 3 ngăn Hoạt chất Lipids, Aminoacids, Glucose 10%; 5,5%; 20%. Baxter S.A. Giá bán 848000 đồng/Túi
Medsamic Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9300-09
Thuốc Medsamic - VN-9300-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid tranexamic 500mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 3504 đồng/Viên
Podoxi 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11819-11
Thuốc Podoxi 200 - VN-11819-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.. Giá bán 6300 đồng/Viên
Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-15240-12
Thuốc Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection - VN-15240-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Chloramphenicol Sodium Succinate 1g Chloramphenicol. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 5800 đồng/Lọ
Natacyn Hộp 1 lọ – SĐK 4299/QLD-KD
Thuốc Natacyn - 4299/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Natamycin 5% Natamycin 5%. Alcon laboratories Inc. Giá bán 911000 đồng/Lọ
Praverix 500mg Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN-16686-13
Thuốc Praverix 500mg - VN-16686-13: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Amoxicillin 500mg. S.C. Antibiotice S.A.. Giá bán 2150 đồng/viên
Su Sung Porginal Hộp 2 vỉ x 6 viên – SĐK VN-15253-12
Thuốc Su Sung Porginal - VN-15253-12: Hộp 2 vỉ x 6 viên Hoạt chất Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfate); Nystatin; polymycin B sulfate 35.000IU; 100.000IU; 35.000IU. SS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 5833 đồng/Viên
Fizoti Inj Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ – SĐK VN-11579-10
Thuốc Fizoti Inj - VN-11579-10: Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftizoxime natri 1g Ceftizoxime. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 75000 đồng/Lọ
Vataxon Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-17679-14
Thuốc Vataxon - VN-17679-14: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Clobetasol propionate 0,5mg/g . M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Tuýp
Piperlife-Tazo 4.5 Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 20ml...
Thuốc Piperlife-Tazo 4.5 - VN-17647-14: Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 20ml Hoạt chất Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g . Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 78588 đồng/Lọ
Eurostat-E Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18362-14
Thuốc Eurostat-E - VN-18362-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg; Ezetimibe 10mg . Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 4950 đồng/Viên
Prednisolone Lọ 1000 viên – SĐK VN-15131-12
Thuốc Prednisolone - VN-15131-12: Lọ 1000 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Tablets (India) Ltd.. Giá bán 288 đồng/Viên
Wokadine Hộp 1 vỉ x 14 viên – SĐK VN-17616-13
Thuốc Wokadine - VN-17616-13: Hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Povidone iodine 200mg . Wockhardt Limited. Giá bán 2224 đồng/Viên
Niflox 250 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16453-13
Thuốc Niflox 250 - VN-16453-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg . Bharat Parenterals Ltd.. Giá bán 1400 đồng/Viên