Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Amikacin Chai nhựa PP 100ml – SĐK VN-13686-11
Thuốc Amikacin - VN-13686-11: Chai nhựa PP 100ml Hoạt chất Amikacin 500mg/100ml. Choongwae Pharma Corporation. Giá bán 50500 đồng/Chai
Kazmeto Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12118-11
Thuốc Kazmeto - VN-12118-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole Natri 20mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 1076 đồng/Viên
Storclor Hộp 10 gói – SĐK VN-12815-11
Thuốc Storclor - VN-12815-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefaclor 125mg. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 4835 đồng/Gói
Huobi Granule Hộp 10 gói 1g – SĐK VN-14015-11
Thuốc Huobi Granule - VN-14015-11: Hộp 10 gói 1g Hoạt chất Lactobacillus acidophilus 75mg (100.000.000 as living germ). Huons Co., Ltd. Giá bán 2592 đồng/Gói
Diuresin SR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15794-12
Thuốc Diuresin SR - VN-15794-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Indapamide 1,5mg. Polfarmex S.A. Giá bán 3050 đồng/Viên
Losagen-50 (Losartan Potassium Tablets 50mg) Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên –...
Thuốc Losagen-50 (Losartan Potassium Tablets 50mg) - VN-9683-10: Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên Hoạt chất Losartan Kali 50mg/ viên. Hetero Drugs Ltd.. Giá bán 1060 đồng/Viên
Telkast 4 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18778-15
Thuốc Telkast 4 - VN-18778-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 2934 đồng/Viên
Telkast 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18779-15
Thuốc Telkast 5 - VN-18779-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 3178 đồng/Viên
Bizodex eye drops Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-11260-10
Thuốc Bizodex eye drops - VN-11260-10: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Chloramphenicol; dexamethasone disodium phosphate; tetrahydrozoline HCl 50mg; 10mg; 2.5mg. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 27000 đồng/Lọ
Seofen Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-10566-10
Thuốc Seofen Inj - VN-10566-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxon Natri 1g Ceftriaxone. Schnell Korea Pharma Co., Ltd. Giá bán 26000 đồng/Lọ
Ciproheal Tablets 500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5510-10
Thuốc Ciproheal Tablets 500 - VN-5510-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride 500mg Ciprofloxacin. Maxheal Pharmaceuticals. Giá bán 860 đồng/Viên
Xalvobin 500mg film-coated tablet Hộp 12 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-277-14
Thuốc Xalvobin 500mg film-coated tablet - VN2-277-14: Hộp 12 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabin 500 mg . Remedica Ltd.. Giá bán 60000 đồng/Viên
Healmoxy Capsules 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5511-10
Thuốc Healmoxy Capsules 500mg - VN-5511-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin 500mg. Maxheal Pharmaceuticals. Giá bán 870 đồng/Viên
Artrex Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18885-15
Thuốc Artrex - VN-18885-15: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao Withania somnifera (Extractum Withaniae somniferae) 180mg; Cao Boswellia serrata (Extractum Boswelliae serratae) 180mg; Cao gừng (Extractum Zingiberis) 48mg; Cao nghệ (Extractum Curcumae longae) 36mg; . Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Giá bán 9000 đồng/Viên
Nacova DT 228.5mg Hộp 5 vỉ x 6 viên – SĐK VN-14752-12
Thuốc Nacova DT 228.5mg - VN-14752-12: Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium 200mg Amoxicillin; 28,5mg Clavulanic acid. Micro Labs Ltd.. Giá bán 3900 đồng/Viên
Pentozil-40 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14440-12
Thuốc Pentozil-40 - VN-14440-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazole natri sesquihydrate 40mg. Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 2147 đồng/Viên
Foocgic Hộp 10 gói x 1 vỉ x 1 viên – SĐK VN-17280-13
Thuốc Foocgic - VN-17280-13: Hộp 10 gói x 1 vỉ x 1 viên Hoạt chất Fluconazol 150mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2200 đồng/Viên
Lipofundin MCT/LCT 20% E Chai 250ml – SĐK VN-16131-13
Thuốc Lipofundin MCT/LCT 20% E - VN-16131-13: Chai 250ml Hoạt chất Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml . B.Braun Melsungen AG. Giá bán 176000 đồng/Chai
Vắc xin Thủy đậu (Varicella) 0.5ml/lọ/hộp – SĐK QLVX-0140-08
Thuốc Vắc xin Thủy đậu (Varicella) - QLVX-0140-08: 0.5ml/lọ/hộp Hoạt chất Vắc xin Thủy đậu (Varicella) 0.5ml/lọ/hộp. Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1. Giá bán 303749 đồng/liều
Vắc xin Meningococcal BC 0.5ml/lọ, 10 lọ/hộp – SĐK 8804/QLD-KD
Thuốc Vắc xin Meningococcal BC - 8804/QLD-KD: 0.5ml/lọ, 10 lọ/hộp Hoạt chất Vắc xin Meningococcal BC 0.5ml/lọ, 10 lọ/hộp. Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1. Giá bán 126000 đồng/liều