Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Kivacef sachet Hộp 10 gói – SĐK VN-12811-11
Thuốc Kivacef sachet - VN-12811-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixime 100mg. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 4423.59 đồng/Gói
Coxib-200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15992-12
Thuốc Coxib-200 - VN-15992-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Micro Labs Limited. Giá bán 1151.5 đồng/Viên
Neukintas Hộp 1 ống 1ml – SĐK VN-8208-09
Thuốc Neukintas - VN-8208-09: Hộp 1 ống 1ml Hoạt chất Yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt tái tổ hợp ở người(rHu G-CSF) 300mcg/1ml. Intas Biopharmaceuticals Ltd.. Giá bán 720000 đồng/Bơm tiêm
Huotob Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-12884-11
Thuốc Huotob Injection - VN-12884-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Tobramycin 80mg/2ml. Huons Co., Ltd.. Giá bán 21000 đồng/Ống
Promelain Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-17903-14
Thuốc Promelain - VN-17903-14: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Piracetam 1g/5ml . Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3156 đồng/Ống
Zevid-200 Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16430-13
Thuốc Zevid-200 Tablets - VN-16430-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg 200mg. Zee Laboratories. Giá bán 578 đồng/Viên
Shuraten Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Shuraten - VN-9704-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerhein 50mg. Schnell Korea Pharma Co., Ltd. Giá bán 2758 đồng/Viên
Nilidon Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7831-09
Thuốc Nilidon - VN-7831-09: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg/ viên. Guju Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2223 đồng/Viên
Halothane BP 250 Hộp 1 lọ 250ml – SĐK VN-15372-12
Thuốc Halothane BP 250 - VN-15372-12: Hộp 1 lọ 250ml Hoạt chất Halothane 100% tt/tt. Piramal Healthcare limited. Giá bán 416655 đồng/Chai
Hunasun Injection Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-9698-10
Thuốc Hunasun Injection - VN-9698-10: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Citicholin 500mg/ ống. Huons Co., Ltd.. Giá bán 19902 đồng/Ống
Epokine Prefilled hộp 6 xylanh – SĐK QLSP-0666-13
Thuốc Epokine Prefilled - QLSP-0666-13: hộp 6 xylanh Hoạt chất Erythropoietin người tái tổ hợp 4000IU. CJ Corp.korea. Giá bán 283188 đồng/PFS
Nurodif Injection 150mg/ml (Cimetidine) “Panbiotic” Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-9409-09
Thuốc Nurodif Injection 150mg/ml (Cimetidine) "Panbiotic" - VN-9409-09: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Cimetidine 300mg/ 2ml. Panbiotic Laboratories. Giá bán 3256 đồng/Ống
Cipromir – SĐK VN-17839-14
Thuốc Cipromir - VN-17839-14: Hoạt chất Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml . Miracle Labs (P) Ltd.. Giá bán 5355 đồng/Hộp 1 lọ 5 ml
Cefixime Tablets USP 100mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14816-12
Thuốc Cefixime Tablets USP 100mg - VN-14816-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 1454 đồng/Viên
RTflox Tablet 250 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13302-11
Thuốc RTflox Tablet 250 mg - VN-13302-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin 250mg. PharmEvo Private Limited. Giá bán 2869 đồng/Viên
Cefixime Tablets USP 200mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14817-12
Thuốc Cefixime Tablets USP 200mg - VN-14817-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 2678 đồng/Viên
Angizaar-25 Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-14282-11
Thuốc Angizaar-25 - VN-14282-11: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Losartan potassium 25mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 675 đồng/Viên
Mirapime Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm – SĐK VN-13501-11
Thuốc Mirapime - VN-13501-11: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm Hoạt chất Cefepime Hydrochloride 1g Cefepime/ lọ. Miracle Labs (P) Ltd.. Giá bán 40800 đồng/Lọ
Angizaar-50 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14272-11
Thuốc Angizaar-50 - VN-14272-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium 50mg. Micro Labs Limited. Giá bán 1220 đồng/Viên
EMB-Fatol Hộp 100 vỉ x 10 viên; – SĐK VN-14611-12
Thuốc EMB-Fatol - VN-14611-12: Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hoạt chất Ethambutol Hydrochloride 400mg. Fatol Arzneimittel GmbH. Giá bán 2390 đồng/Viên