Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Kalmeco Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10517-10
Thuốc Kalmeco - VN-10517-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mecobalamin 500mcg. PT Kalbe Farma Tbk. Giá bán 2015 đồng/Viên
Livact Granules Hộp 84 gói x 4,15g – SĐK VN2-336-15
Thuốc Livact Granules - VN2-336-15: Hộp 84 gói x 4,15g Hoạt chất Mỗi gói 4,15 g chứa: L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg . Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant.. Giá bán 39000 đồng/Gói
Nepatic Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17149-13
Thuốc Nepatic - VN-17149-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300mg . PT. Dankos Farma. Giá bán 3740 đồng/Viên
Immunine TM 600 Bộ sản phẩm: 1 lọ Immunine, 5ml nước cất… – SĐK...
Thuốc Immunine TM 600 - 11092/QLD-KD: Bộ sản phẩm: 1 lọ Immunine, 5ml nước cất... Hoạt chất Yếu tố đông máu IX 600IU 600 IU. Áo. Giá bán 4788000 đồng/Bộ
Thuốc tiêm Brainact 1000 Hộp 5 ống 8ml – SĐK VN-13846-11
Thuốc Thuốc tiêm Brainact 1000 - VN-13846-11: Hộp 5 ống 8ml Hoạt chất Citicoline (CDP-Choline) 125mg/5ml. PT Dankos Farma. Giá bán 55200 đồng/Ống
Asgizole Hộp 1 lọ hoặc hộp 10 lọ – SĐK VN-18248-14
Thuốc Asgizole - VN-18248-14: Hộp 1 lọ hoặc hộp 10 lọ Hoạt chất Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg . Sofarimex-Industria Quimica E Farmaceutica, S.A. Giá bán 118000 đồng/Lọ
Triafax 100 Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên...
Thuốc Triafax 100 - VN-11771-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 100mg. M/s Biomed Life Sciences. Giá bán 4200 đồng/Viên
Trozal 500mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17010-13
Thuốc Trozal 500mg - VN-17010-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 500mg . S.C. Antibiotice S.A.. Giá bán 1750 đồng/Viên
Uniontopracin inj Hộp 10 lọ x 2ml – SĐK VN-9544-10
Thuốc Uniontopracin inj - VN-9544-10: Hộp 10 lọ x 2ml Hoạt chất Tobramycin 80mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 20300 đồng/Lọ
Urliz Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11910-11
Thuốc Urliz - VN-11910-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Etex Pharm Inc.. Giá bán 3500 đồng/Viên
Xitoran Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14080-11
Thuốc Xitoran - VN-14080-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil. S.C. Antibiotice S.A.. Giá bán 4200 đồng/Viên
Xitoran Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14080-11
Thuốc Xitoran - VN-14080-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil. S.C. Antibiotice S.A.. Giá bán 5300 đồng/Viên
Remebentin 100 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9825-10
Thuốc Remebentin 100 - VN-9825-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 100mg. Remedica Ltd.. Giá bán 3100 đồng/Viên
Zefobol-SB 1000 Hộp 1 lọ bột – SĐK VN-17887-14
Thuốc Zefobol-SB 1000 - VN-17887-14: Hộp 1 lọ bột Hoạt chất Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg . Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 45000 đồng/Lọ
Remecilox 200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10367-10
Thuốc Remecilox 200 - VN-10367-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. Remedica Ltd.. Giá bán 3050 đồng/Viên
Zocilin Hộp 1 lọ – SĐK VN-16662-13
Thuốc Zocilin - VN-16662-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Piperacilin (dưới dạng Piperacilin sodium) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam sodium) 0,5g . Kilitch Drugs India Limited. Giá bán 95000 đồng/Lọ
Sancinor 1g Hộp 1lọ + 1 ống nước cất – SĐK VN-11451-10
Thuốc Sancinor 1g - VN-11451-10: Hộp 1lọ + 1 ống nước cất Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1g Cefepime. Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.. Giá bán 50000 đồng/Lọ
Nefolin Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18368-14
Thuốc Nefolin - VN-18368-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nefopam HCl 30mg 30mg. Medochemie Ltd - Cyprus. Giá bán 5250 đồng/Viên
Silgoma Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-14020-11
Thuốc Silgoma - VN-14020-11: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất L Cystein; Cholin Hydrogen tatrate 250mg; 250mg. BRN science Co., Ltd.. Giá bán 2600 đồng/Viên
Montelast 4 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18182-14
Thuốc Montelast 4 - VN-18182-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên