Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Caditor 20 Hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...

Thuốc Caditor 20 - VN-17285-13: Hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dd Atorvastatin calci) 20mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2400 đồng/Viên

Canzeal 4 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11158-10

Thuốc Canzeal 4 mg - VN-11158-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 4mg. Lek S.A. Giá bán 3029 đồng/Viên

Cefopess 0,5g Hộp 10 lọ – SĐK VN-10801-10

Thuốc Cefopess 0,5g - VN-10801-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotiam HCl Cefotiam 0,5g. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 49900 đồng/Lọ

Cerebrolyzate Hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm truyền – SĐK 7039/QLD-KD

Thuốc Cerebrolyzate - 7039/QLD-KD: Hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm truyền Hoạt chất peptid dịch chiết não lợn 235mg/ml. Belarus. Giá bán 61900 đồng/Ống

CoAprovel 300/12.5mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-17392-13

Thuốc CoAprovel 300/12.5mg - VN-17392-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Irbesartan 300mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg 300mg; 12,5mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 15777 đồng/Viên

CoAprovel 300/25mg Hộp 2vỉ x 14viên – SĐK VN-17393-13

Thuốc CoAprovel 300/25mg - VN-17393-13: Hộp 2vỉ x 14viên Hoạt chất Irbesartan 300mg; Hydrochlorothiazide 25mg 300mg; 25mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 14608 đồng/Viên

Kyominotin Hộp 10 ống x 20ml – SĐK 18444/QLD-KD

Thuốc Kyominotin - 18444/QLD-KD: Hộp 10 ống x 20ml Hoạt chất Monoammonium glycyrrhizinate.. 53.00mg, Glycine.. 400.00mg, L-cysteine.. 15.37mg . Japan. Giá bán 110400 đồng/Ống

Beejedroxil Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-17083-13

Thuốc Beejedroxil - VN-17083-13: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg . Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên

Manophen Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp...

Thuốc Manophen - VN-18833-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tramadol HCl 37,5 mg; Acetaminophen 325 mg . Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 7500 đồng/Viên

Amiyu Hộp 210 gói 2,5g; – SĐK VN-16560-13

Thuốc Amiyu - VN-16560-13: Hộp 210 gói 2,5g; Hoạt chất L-Isoleucine 203,9mg; L-Leucine 320,3mg; L-Lysine HCl 291mg; L-Methionine 320,3mg; L-Phenylalamine 320,3mg; L-Threonine 145,7mg … . Ajinomoto Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 21000 đồng/Gói

Maxsetron Hộp 5 ống 4ml – SĐK VN-16973-13

Thuốc Maxsetron - VN-16973-13: Hộp 5 ống 4ml Hoạt chất Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml . SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC. Giá bán 9900 đồng/Ống

Anozeol Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN2-221-14

Thuốc Anozeol - VN2-221-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg . Salutas Pharma GmbH. Giá bán 45000 đồng/Viên

Nutrozinc Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-16991-13

Thuốc Nutrozinc - VN-16991-13: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Kẽm nguyên tố (dưới dạng Zinc sulphate monohydrate) 200mg/100ml . General Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 29000 đồng/Chai

Atoris 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18881-15

Thuốc Atoris 20mg - VN-18881-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg . KRKA, D.D., Novo Mesto. Giá bán 5400 đồng/Viên

Paxirasol Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15429-12

Thuốc Paxirasol - VN-15429-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromhexine hydrochloride 8mg. Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 1050 đồng/Viên

Pricefil Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 100ml – SĐK VN-18238-14

Thuốc Pricefil - VN-18238-14: Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 100ml Hoạt chất Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg/5ml . Vianex S.A- Nhà máy D. Giá bán 350000 đồng/Hộp

Sciomir Hộp 6 ống 2ml – SĐK VN-16109-13

Thuốc Sciomir - VN-16109-13: Hộp 6 ống 2ml Hoạt chất Thiocolchicoside 2mg/ml . Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.. Giá bán 32400 đồng/Ống

Seduxen 5mg tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19162-15

Thuốc Seduxen 5mg tab - VN-19162-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diazepam 5mg. Hungary. Giá bán 647 đồng/Viên

Verahep Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-19080-15

Thuốc Verahep - VN-19080-15: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Salbutamol sulphat 50mg . Savant Pharm S.A - Argentina. Giá bán 80000 đồng/Lọ

Voritab – 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-370-15

Thuốc Voritab - 200 - VN2-370-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Voriconazole 200mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 407000 đồng/Viên