Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Koceim Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-18426-14

Thuốc Koceim Inj - VN-18426-14: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1 g . Yoo Young Pharmaceutical. Co., Ltd.. Giá bán 24000 đồng/Lọ

Newpudox inj. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ – SĐK VN-16864-13

Thuốc Newpudox inj. - VN-16864-13: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Hoạt chất Pralidoxime chloride 500mg/lọ . Binex Co., Ltd.. Giá bán 45000 đồng/Lọ

Clarithromycin tablets Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên –...

Thuốc Clarithromycin tablets - VN-15738-12: Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2450 đồng/Viên

Chlorure de sodium 0,9% Hộp 1 túi 250ml – SĐK 9842/QLD-KD

Thuốc Chlorure de sodium 0,9% - 9842/QLD-KD: Hộp 1 túi 250ml Hoạt chất Natri chloride 0,9% 250ml. France. Giá bán 50000 đồng/Túi

Solatex 80mg Hộp 30 viên nén – SĐK 9842/QLD-KD

Thuốc Solatex 80mg - 9842/QLD-KD: Hộp 30 viên nén Hoạt chất Sotalol 80mg. France. Giá bán 3200 đồng/Viên

Chlorure de sodium 0,9% Hộp 1 túi 500ml – SĐK 9842/QLD-KD

Thuốc Chlorure de sodium 0,9% - 9842/QLD-KD: Hộp 1 túi 500ml Hoạt chất Natri chloride 0,9% 500ml. France. Giá bán 56000 đồng/Túi

Heparin Injection Hộp 10 lọ x 10ml – SĐK VN-9395-09

Thuốc Heparin Injection - VN-9395-09: Hộp 10 lọ x 10ml Hoạt chất Heparin Natri 5000IU/ml. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant). Giá bán 170000 đồng/Hộp

Kidnyn Injection Chai 200ml – SĐK VN-7368-08

Thuốc Kidnyn Injection - VN-7368-08: Chai 200ml Hoạt chất Các acid amine . China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant). Giá bán 100000 đồng/Chai

Tarvizone Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml, hộp 1 chai nhựa 100ml – SĐK...

Thuốc Tarvizone - VN-15263-12: Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml, hộp 1 chai nhựa 100ml Hoạt chất Metronidazole 500mg/100ml. Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 8100 đồng/Chai

Dostinex 0.5mg Hộp 8 viên – SĐK 13939/QLD-KD

Thuốc Dostinex 0.5mg - 13939/QLD-KD: Hộp 8 viên Hoạt chất Cabergoline 0.5mg. Italy. Giá bán 178000 đồng/Viên

Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-96-13

Thuốc Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300mg - VN2-96-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate 300mg . Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 20500 đồng/Viên

Hidonac Hộp 1 lọ 25ml – SĐK 14800/QLD-KD

Thuốc Hidonac - 14800/QLD-KD: Hộp 1 lọ 25ml Hoạt chất Acetylcysteine 5g/25ml. Italie. Giá bán 750000 đồng/Lọ

Pregnen 50 hộp 1 lọ 30viên – SĐK 1854/QLD-KD

Thuốc Pregnen 50 - 1854/QLD-KD: hộp 1 lọ 30viên Hoạt chất Progesterone 50mg. Ba LAn. Giá bán 4410 đồng/Viên

Hidonac Hộp 1 lọ 25ml – SĐK 17834/QLD-KD

Thuốc Hidonac - 17834/QLD-KD: Hộp 1 lọ 25ml Hoạt chất Acetylcysteine 5g/25ml. Italie. Giá bán 750000 đồng/Lọ

Pregnen 200mg hộp 30 viên đặt – SĐK 19485/QLD-KD

Thuốc Pregnen 200mg - 19485/QLD-KD: hộp 30 viên đặt Hoạt chất Progesterone 200mg. Ba lan. Giá bán 13000 đồng/Viên

Siltomin Hộp 10 ống x 10ml/ống – SĐK VN-13716-11

Thuốc Siltomin - VN-13716-11: Hộp 10 ống x 10ml/ống Hoạt chất Calcium gluconate; Calcium Saccharate 0,958g; 0,035g. The Government Pharmaceutical Organization. Giá bán 14000 đồng/Ống

Irinotecan onkovis 20mg/ml Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN2-280-14

Thuốc Irinotecan onkovis 20mg/ml - VN2-280-14: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 17,33mg/ml) 20mg/ml . Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH. Giá bán 2090000 đồng/Lọ

Lucimax Hộp 1lọ – SĐK VN-18220-14

Thuốc Lucimax - VN-18220-14: Hộp 1lọ Hoạt chất Meclofenoxat hydroclorid 250mg . Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd. Giá bán 39500 đồng/Lọ

Zopetum Hộp 1 lọ 4,5g – SĐK VN-17017-13

Thuốc Zopetum - VN-17017-13: Hộp 1 lọ 4,5g Hoạt chất Piperacilin (dưới dạng Piperacilin sodium) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Sodium) 0,5g . Astral Steritech Private Limited. Giá bán 83475 đồng/Lọ

Paclitaxel Onkovis 6mg/ml Hộp 1 lọ 50ml – SĐK VN2-301-14

Thuốc Paclitaxel Onkovis 6mg/ml - VN2-301-14: Hộp 1 lọ 50ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml . Onkotec Pharma Produktion GmbH. Giá bán 6900000 đồng/Lọ