Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Candid Lọ 30g thuốc bột dùng ngoài – SĐK VN-5378-10
Thuốc Candid - VN-5378-10: Lọ 30g thuốc bột dùng ngoài Hoạt chất Clotrimazol 1% (kl/kl). Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 65000 đồng/Lọ
Sandoz Capecitabine 500mg Hộp 12 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-390-15
Thuốc Sandoz Capecitabine 500mg - VN2-390-15: Hộp 12 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabin 500mg . Labs Limited (Unit-VI). Giá bán 45000 đồng/Viên
Thalide 50 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-380-15
Thuốc Thalide 50 - VN2-380-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thalidomid 50mg . United Biotech (P) Limited. Giá bán 65000 đồng/Viên
HoeCloderm Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-13178-11
Thuốc HoeCloderm - VN-13178-11: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Clobetasol propionate 0,0568% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 38160 đồng/Tuýp
Thalide 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-379-15
Thuốc Thalide 100 - VN2-379-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thalidomid 100mg . United Biotech (P) Limited. Giá bán 109900 đồng/Viên
HoeCloderm Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-13178-11
Thuốc HoeCloderm - VN-13178-11: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Clobetasol propionate 0,0568% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 18400 đồng/Tuýp
Progesterone retard pharlon Hộp 3 ống 2ml – SĐK 13939/QLD-KD
Thuốc Progesterone retard pharlon - 13939/QLD-KD: Hộp 3 ống 2ml Hoạt chất Hydroxyproges ter one caproate 500mg/2ml. Germany. Giá bán 115000 đồng/Ống
Cebesine Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 20531/QLD-KD
Thuốc Cebesine - 20531/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4%. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Cebesine Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 20534/QLD-KD
Thuốc Cebesine - 20534/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4%. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Cebesine Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 9835/QLD-KD
Thuốc Cebesine - 9835/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4%. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Antirizin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18344-14
Thuốc Antirizin - VN-18344-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cetirizin dihydrochlorid 10mg . Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 466.42 đồng/Viên
Ardineclav 500/125 Hộp 12 gói – SĐK VN-18455-14
Thuốc Ardineclav 500/125 - VN-18455-14: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg . Laboratorio Reig Jofre, S.A. Giá bán 12117 đồng/Gói
Valsacard Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17145-13
Thuốc Valsacard - VN-17145-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Valsartan 80mg . Polfarmex S.A. Giá bán 9500 đồng/Viên
Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 9841/QLD-KD
Thuốc Aetoxisclerol 2% - 9841/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống
Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 10151/QLD-KD
Thuốc Aetoxisclerol 2% - 10151/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống
Sintrom 4mg Hộp 30 viên – SĐK 9829/QLD-KD
Thuốc Sintrom 4mg - 9829/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Acenoucomarol 4mg. Italia. Giá bán 3200 đồng/Viên
Microclismi 9g Hộp 6 tuýp 9g – SĐK VN-17221-13
Thuốc Microclismi 9g - VN-17221-13: Hộp 6 tuýp 9g Hoạt chất Glycerol 6,75g; Dịch chiết hoa cúc La Mã 0,3g; Dịch chiết hoa cẩm quỳ 0,3g . Zeta Farmaceutici S.p.A.. Giá bán 13200 đồng/Tuýp
Aetoxisclerol 0,5% Hộp 5 ống – SĐK 10151/QLD-KD
Thuốc Aetoxisclerol 0,5% - 10151/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 0,5% 2ml. Đức. Giá bán 79000 đồng/Ống
Carwin HCT 80+12.5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15599-12
Thuốc Carwin HCT 80+12.5mg - VN-15599-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan; Hydrochlorothiazide 80; 12,5. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 8400 đồng/Viên
Ferrostrane sirop 0,68% Hộp 1 lọ 125ml – SĐK 10151/QLD-KD
Thuốc Ferrostrane sirop 0,68% - 10151/QLD-KD: Hộp 1 lọ 125ml Hoạt chất Feredetate de sodium 0,68% 125ml. Đức. Giá bán 129273 đồng/Lọ