Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Mipisul Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12129-11
Thuốc Mipisul - VN-12129-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levosulpiride 25mg. KMS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1000 đồng/Viên
Celtonal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13215-11
Thuốc Celtonal - VN-13215-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ketoconazole 200mg. Celltrion Pharm Inc. Giá bán 1300 đồng/Viên
Crintic Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17007-13
Thuốc Crintic - VN-17007-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin 10mg . M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên
Clarityne Tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8888-09
Thuốc Clarityne Tablets - VN-8888-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. PT Schering Plough Indonesia Tbk. Giá bán 7140 đồng/Viên
Lyrica Hộp 4 vỉ x 14 viên – SĐK VN-16347-13
Thuốc Lyrica - VN-16347-13: Hộp 4 vỉ x 14 viên Hoạt chất Pregabalin 75mg 75mg. Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH. Giá bán 17685 đồng/Viên
Simulect Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 5ml – SĐK...
Thuốc Simulect - VN-11605-10: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 5ml Hoạt chất Basiliximab 20mg. Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 31166229 đồng/Lọ
Hysart H-DS Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18103-14
Thuốc Hysart H-DS - VN-18103-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Candesartan Cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazide 25mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 8400 đồng/Viên
Perigard-4 Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1vỉ x 10viên – SĐK VN-18318-14
Thuốc Perigard-4 - VN-18318-14: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1vỉ x 10viên Hoạt chất Perindopril erbumine 4mg . Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2500 đồng/Viên
Maxpenem Injection 1g Hộp 10 lọ – SĐK VN-19204-15
Thuốc Maxpenem Injection 1g - VN-19204-15: Hộp 10 lọ Hoạt chất Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g . JW Pharmaceutical Corporation. Giá bán 250000 đồng/Lọ
Combiwave SF 125 Hộp 1 bình 120 liều – SĐK VN-18897-15
Thuốc Combiwave SF 125 - VN-18897-15: Hộp 1 bình 120 liều Hoạt chất Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticason propionat 20mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol +125mcg fluticason propionat); . Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 159000 đồng/Bình
Lipitor Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17768-14
Thuốc Lipitor - VN-17768-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin 10mg . Pfizer Pharmaceuticals LLC. Giá bán 15941 đồng/Viên
Medrol Hộp 3 vỉ x 10 viên nén – SĐK VN-13805-11
Thuốc Medrol - VN-13805-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Methylprednisolon 4mg. Pfizer Italia S.R.L.. Giá bán 1105 đồng/Viên
Dalacin C Hộp 1 ống 4ml – SĐK VN-16855-13
Thuốc Dalacin C - VN-16855-13: Hộp 1 ống 4ml Hoạt chất Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml . Pfizer Manufacturing Belgium N.V.. Giá bán 104801 đồng/Ống
Zitromax Hộp 1 lọ 15ml chứa 600mg Azithromycin – SĐK VN-13300-11
Thuốc Zitromax - VN-13300-11: Hộp 1 lọ 15ml chứa 600mg Azithromycin Hoạt chất Azithromycin 200mg/5ml. Haupt Pharma Latina Srl. Giá bán 115988 đồng/Lọ
Zithromax Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-18403-14
Thuốc Zithromax - VN-18403-14: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg . Pfizer (Australia) Pty., Ltd.. Giá bán 47156 đồng/Viên
Farmorubicina Hộp 1 lọ + 1 ống dung dịch pha tiêm 5ml – SĐK...
Thuốc Farmorubicina - VN-11232-10: Hộp 1 lọ + 1 ống dung dịch pha tiêm 5ml Hoạt chất Epirubicin Hydrochloride 10mg. Actavis Italy S.P.A. Giá bán 267500 đồng/Hộp
Melphalan 50mg injection – SĐK 15739/QLD-KD ngày 24/8/20
Thuốc Melphalan 50mg injection - 15739/QLD-KD ngày 24/8/20: Hoạt chất Melphalan 50mg 50mg. Italy. Giá bán 9500000 đồng/Lọ
Farmorubicina Hộp 1 lọ – SĐK VN-11231-10
Thuốc Farmorubicina - VN-11231-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Epirubicin Hydrochloride 50mg. Actavis Italy S.P.A. Giá bán 845300 đồng/Lọ
Cefonen Hộp 1 lọ – SĐK VN-15963-12
Thuốc Cefonen - VN-15963-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftriaxone natri 1g Ceftriaxone. Lupin Ltd.. Giá bán 26500 đồng/Lọ
Medrol Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13806-11
Thuốc Medrol - VN-13806-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 16mg. Pfizer Italia S.R.L.. Giá bán 3930 đồng/Viên