Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Lastinem Hộp 1 lọ – SĐK VN-18286-14
Thuốc Lastinem - VN-18286-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg . Venus Remedies Limited. Giá bán 183000 đồng/Lọ
Menopur multidose 1200 IU Hộp 1 lọ bột, 2 bơm tiêm đóng sẵn dung...
Thuốc Menopur multidose 1200 IU - QLSP-868-15: Hộp 1 lọ bột, 2 bơm tiêm đóng sẵn dung môi để pha tiêm, 1 kim để pha, 18 miếng gạc tẩm cồn và 18 bơm tiêm dùng một lần có vạch chia các đơn vị FSH/LH có sẵn kim tiêm; Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hoạt chất Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HMG) tinh khiết cao 1200 IU/ml 1200 IU. Ferring GmbH-Đức. Giá bán 11839800 đồng/Hộp
Amonlox Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml –...
Thuốc Amonlox - VN-16173-13: Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml Hoạt chất Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg /lọ . Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.. Giá bán 38000 đồng/Lọ
Cisplatin “Ebewe” hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-17424-13
Thuốc Cisplatin "Ebewe" - VN-17424-13: hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Cisplatin 0,5mg/ml . Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 273000 đồng/Lọ
Losar-Denk 100 Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-17418-13
Thuốc Losar-Denk 100 - VN-17418-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Losartan Kali 100mg . Denk Pharma GmbH & Co. Kg. Giá bán 9450 đồng/Viên
Copegus Lọ 42 – SĐK VN-19153-15
Thuốc Copegus - VN-19153-15: Lọ 42 Hoạt chất Ribavirin 200mg 200mg. Patheon Inc - Canada. Giá bán 3590 đồng/Viên
Bisohexal Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9251-09
Thuốc Bisohexal - VN-9251-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol Fumarate 5mg. Salutas Pharma GmbH. Giá bán 2100 đồng/Viên
Amikacin 250mg/ml Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-17407-13
Thuốc Amikacin 250mg/ml - VN-17407-13: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Amikacin (dd Amikacin sulphat) 500mg/2ml . Sopharma PLC. Giá bán 48000 đồng/Ống
Amikacin 125mg/ml Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-17406-13
Thuốc Amikacin 125mg/ml - VN-17406-13: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Amikacin (dd Amikacin sulphat) 250mg/2ml . Sopharma PLC. Giá bán 34000 đồng/Ống
pms-Rosuvastatin lọ 100 viên; lọ 500 viên – SĐK VN-18411-14
Thuốc pms-Rosuvastatin - VN-18411-14: lọ 100 viên; lọ 500 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 12000 đồng/Viên
Ricovir Hộp 1 chai 30 viên – SĐK VN2-152-13
Thuốc Ricovir - VN2-152-13: Hộp 1 chai 30 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate 300mg . Mylan Laboratories Limited. Giá bán 33000 đồng/Viên
Cefoperamark-S 1,5g Hộp 1 lọ bột – SĐK VN-18013-14
Thuốc Cefoperamark-S 1,5g - VN-18013-14: Hộp 1 lọ bột Hoạt chất Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg . Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 82000 đồng/Lọ
NovoMix 30 Flexpen Hộp chứa 5 bút tiêm x 3ml – SĐK QLSP-0793-14
Thuốc NovoMix 30 Flexpen - QLSP-0793-14: Hộp chứa 5 bút tiêm x 3ml Hoạt chất Insulin aspart Biphasic (rDNA) 1 ml hỗn dịch chứa 100 U của Insulin aspart hòa tan. Novo Nordisk A/S-Đan Mạch. Giá bán 250745 đồng/Bút tiêm
Cymevene Hộp 1 lọ 500mg – SĐK VN-19152-15
Thuốc Cymevene - VN-19152-15: Hộp 1 lọ 500mg Hoạt chất Ganciclovir 500mg . F.Hoffmann-La Roche Ltd.. Giá bán 790495 đồng/Lọ
Tarceva (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. – Thuỵ sỹ) Hộp 3 vỉ x...
Thuốc Tarceva (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. - Thuỵ sỹ) - VN-12448-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Erlotinib 100mg. Kremers Urban Pharmaceuticals Inc. - USA. Giá bán 891615 đồng/Viên
Refresh Tears Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-19386-15
Thuốc Refresh Tears - VN-19386-15: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Natri carboxymethylcellulose 0,5% . Allergan Sales, LLC. Giá bán 64103 đồng/Lọ
Duspatalin retard Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12831-11
Thuốc Duspatalin retard - VN-12831-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mebeverine HCl 200mg. Abbott Healthcare SAS. Giá bán 5870 đồng/Viên
Cefoxitin Panpharma 1g Hộp 25 lọ; lọ 17ml chứa 1g bột thuốc pha tiêm...
Thuốc Cefoxitin Panpharma 1g - 3605/QLD-KD: Hộp 25 lọ; lọ 17ml chứa 1g bột thuốc pha tiêm Hoạt chất Cefoxitin natri 1.0515g tương đương Cefoxitin 1g 1g. Pháp. Giá bán 158000 đồng/Lọ
Efferalgan Hộp 12 gói – SĐK VN-19070-15
Thuốc Efferalgan - VN-19070-15: Hộp 12 gói Hoạt chất Paracetamol 80mg . Bristol - Myers Squibb. Giá bán 2078 đồng/Gói
Calcium gluconate Proamp 10% Hộp 50 ống 10ml – SĐK 20973/QLD-KD
Thuốc Calcium gluconate Proamp 10% - 20973/QLD-KD: Hộp 50 ống 10ml Hoạt chất Calcium Gluconate 0.9g; Calcium Glucoheptonate 0.13g 0.1. Pháp. Giá bán 14840 đồng/Ống