Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Solupred 20mg Hộp 20 viên – SĐK 10159/QLD-KD, 10160/QLD-KD

Thuốc Solupred 20mg - 10159/QLD-KD, 10160/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Prednisolone 20mg 20mg. Pháp. Giá bán 10631 đồng/Viên

Pantogut Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm...

Thuốc Pantogut - VN-19450-15: Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ bột pha tiêm Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg . Popular Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 22322 đồng/Lọ

Solupred 20mg Hộp 20 viên – SĐK 17163/QLD-KD

Thuốc Solupred 20mg - 17163/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Prednisolone 20mg 20mg. Pháp. Giá bán 10631 đồng/Viên

Levobac IV Infusion Hộp 1 túi hoặc 10 túi 100ml – SĐK VN-19449-15

Thuốc Levobac IV Infusion - VN-19449-15: Hộp 1 túi hoặc 10 túi 100ml Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5mg/100ml . Popular Infusions Ltd.. Giá bán 35173 đồng/Túi

Solupred 5mg Hộp 30 viên – SĐK 17163/QLD-KD

Thuốc Solupred 5mg - 17163/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 4155 đồng/Viên

Arpizol Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên – SĐK VN-13366-11

Thuốc Arpizol - VN-13366-11: Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng hạt cải bao tan trong ruột) 20mg. RPG Lifesciences Ltd.. Giá bán 320 đồng/Viên

Celestene 4mg/ml Hộp 3 ống – SĐK 5286/QLD-KD

Thuốc Celestene 4mg/ml - 5286/QLD-KD: Hộp 3 ống Hoạt chất Betamethasone 4mg/ml. Pháp. Giá bán 60900 đồng/Ống

Citrate de Cafeine Hộp 10 ống – SĐK 5286/QLD-KD

Thuốc Citrate de Cafeine - 5286/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Citrate de Cafeine 25mg/ml. Pháp. Giá bán 44762 đồng/Ống

Coumadine 2mg Hộp 20 viên – SĐK 21570/QLD-KD

Thuốc Coumadine 2mg - 21570/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Warfarin 2mg. Hy Lạp. Giá bán 4500 đồng/Viên

Coumadine 5mg Hộp 30 viên – SĐK 21570/QLD-KD

Thuốc Coumadine 5mg - 21570/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Warfarin 5mg. Hy Lạp. Giá bán 9000 đồng/Viên

Hospira Docetaxel Injection 80mg/8ml Hộp 1 lọ 8ml – SĐK VN-17675-14

Thuốc Hospira Docetaxel Injection 80mg/8ml - VN-17675-14: Hộp 1 lọ 8ml Hoạt chất Docetaxel 80mg/8ml . Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl). Giá bán 1310000 đồng/Lọ

Imurel 50mg Hộp 100 viên – SĐK 5286/QLD-KD

Thuốc Imurel 50mg - 5286/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Azathioprine 50mg. Đức. Giá bán 15750 đồng/Viên

Loxen 10mg/10ml Hộp 5 ống – SĐK 21570/QLD-KD, 10159/QLD-KD

Thuốc Loxen 10mg/10ml - 21570/QLD-KD, 10159/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Nicardipin 10mg/10ml. Thụy Sỹ. Giá bán 125000 đồng/Ống

Parlodel 2.5mg Hộp 20 viên – SĐK 5286/QLD-KD

Thuốc Parlodel 2.5mg - 5286/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Bromocriptine 2.5mg. Allemagne. Giá bán 8750 đồng/Viên

Valsacard Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17144-13

Thuốc Valsacard - VN-17144-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Valsartan 160mg . Polfarmex S.A. Giá bán 16000 đồng/Viên

Prostin VR Hộp 5 ống 1ml – SĐK 15321/QLD-KD

Thuốc Prostin VR - 15321/QLD-KD: Hộp 5 ống 1ml Hoạt chất Prostaglandin E1 (Alprostadil) 500mcg. Mỹ. Giá bán 2900000 đồng/Ống

Hwazon Inj. Hộp 10 lọ – SĐK VN-17053-13

Thuốc Hwazon Inj. - VN-17053-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon sodium) 1g . Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 56000 đồng/Lọ

Protamine Choay 1000UAH/ml Hộp 1 lọ – SĐK 21570/QLD-KD

Thuốc Protamine Choay 1000UAH/ml - 21570/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Protamine sulfate 1000UAH/ml. Tây Ban Nha. Giá bán 203700 đồng/Lọ

Euroseafox Suspension Hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống – SĐK VN-16212-13

Thuốc Euroseafox Suspension - VN-16212-13: Hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg/5ml sau khi pha: 40mg Cefpodoxime/ 5ml. Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 75000 đồng/Chai

Replenine-VF Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi – SĐK QLSP-905-15

Thuốc Replenine-VF - QLSP-905-15: Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi Hoạt chất Yếu tố đông máu IX 500 IU. Anh. Giá bán 4160000 đồng/Lọ