Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Lantus Solostar Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm – SĐK QLSP-857-15

Thuốc Lantus Solostar - QLSP-857-15: Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm Hoạt chất Insulin glargine 300 IU/3ml. Đức. Giá bán 428550 đồng/Bút tiêm

Zestril Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-15211-12

Thuốc Zestril - VN-15211-12: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Lisinopril dihydrat 20mg Lisinopril. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 7563 đồng/Viên

Lovenox Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4 ml – SĐK QLSP-892-15

Thuốc Lovenox - QLSP-892-15: Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4 ml Hoạt chất Enoxaparin natri 40 mg/0,4 ml. Pháp. Giá bán 85831 đồng/Ống

Oral bivalent types 1&3 poliomyelitis Hộp 10 lọ, lọ 20 liều – SĐK...

Thuốc Oral bivalent types 1&3 poliomyelitis - 5111/QLD-KD: Hộp 10 lọ, lọ 20 liều Hoạt chất vắc xin phòng bại liệt dạng uống . Sanofi Pasteur S.A - Pháp. Giá bán 5450 đồng/Liều

Lovenox Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6 ml – SĐK QLSP-893-15

Thuốc Lovenox - QLSP-893-15: Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6 ml Hoạt chất Enoxaparin natri 60 mg/0,6 ml. Pháp. Giá bán 113164 đồng/Ống

Risordan 10mg/10ml Hộp 5 ống 10ml – SĐK 5286/QLD-KD

Thuốc Risordan 10mg/10ml - 5286/QLD-KD: Hộp 5 ống 10ml Hoạt chất Isosorbide dinitrate 10mg/10ml. Pháp. Giá bán 66000 đồng/Ống

Gemnil 1000mg/vial Hộp 1 lọ – SĐK VN-18210-14

Thuốc Gemnil 1000mg/vial - VN-18210-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1000mg . Vianex S.A- Nhà máy C. Giá bán 1806000 đồng/Hộp

Gemnil 200mg/vial Hộp 1 lọ – SĐK VN-18211-14

Thuốc Gemnil 200mg/vial - VN-18211-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg . Vianex S.A- Nhà máy C. Giá bán 538000 đồng/Hộp

Pataxel lọ 300mg/50ml – SĐK VN-17868-14

Thuốc Pataxel - VN-17868-14: lọ 300mg/50ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml . Vianex S.A- Nhà máy C. Giá bán 4932500 đồng/Hộp

Pataxel lọ 100mg/16,7ml – SĐK VN-17868-14

Thuốc Pataxel - VN-17868-14: lọ 100mg/16,7ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml . Vianex S.A- Nhà máy C. Giá bán 2139000 đồng/Hộp

Pataxel Lọ 30mg/5ml – SĐK VN-17868-14

Thuốc Pataxel - VN-17868-14: Lọ 30mg/5ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml . Vianex S.A- Nhà máy C. Giá bán 672500 đồng/Lọ

Meiact 400mg Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VN2-268-14

Thuốc Meiact 400mg - VN2-268-14: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg . Tedec-Meiji Farma, SA. Giá bán 66000 đồng/Viên

Softprazol 20 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13955-11

Thuốc Softprazol 20 - VN-13955-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 20mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 4000 đồng/Viên

Teli 40 Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...

Thuốc Teli 40 - VN-16604-13: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2800 đồng/Viên

Valsacard Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17144-13

Thuốc Valsacard - VN-17144-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Valsartan 160mg . Polfarmex S.A. Giá bán 16000 đồng/Viên

Novutrax Hộp 1 lọ – SĐK VN2-239-14

Thuốc Novutrax - VN2-239-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Doxorubicin hydrochlorid (dưới dạng Pègylated Liposomal) 20mg/10ml. United Biotech (P) Ltd. Giá bán 3500000 đồng/Lọ

Bloci Hộp 2 vỉ x 8 viên – SĐK VN-11672-11

Thuốc Bloci - VN-11672-11: Hộp 2 vỉ x 8 viên Hoạt chất Ciprofloxacin HCL 500mg Ciprofloxacin. Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.. Giá bán 10900 đồng/Viên

Metrogyl Gel Hộp 1 tuýp 30g – SĐK VN-12710-11

Thuốc Metrogyl Gel - VN-12710-11: Hộp 1 tuýp 30g Hoạt chất Metronidazole 10mg. Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.). Giá bán 16329 đồng/Tuýp

Softprazol 40 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13449-11

Thuốc Softprazol 40 - VN-13449-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 40mg Esomeprazole. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 7000 đồng/Viên

Raxadoni Hộp 5 ống 2ml – SĐK VN-16732-13

Thuốc Raxadoni - VN-16732-13: Hộp 5 ống 2ml Hoạt chất Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 25mg/1ml . Demo S.A. Pharmaceutical Industry. Giá bán 24000 đồng/Ống