Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Micocept 500mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17971-14
Thuốc Micocept 500mg - VN-17971-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mycophenolate mofetil 500mg . Sandoz Private Limited. Giá bán 41152 đồng/Viên
Mipisul Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12129-11
Thuốc Mipisul - VN-12129-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levosulpiride 25mg. KMS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1000 đồng/Viên
Epinosine B Forte Hộp 3 ống bột đông khô pha tiêm + 3 ống...
Thuốc Epinosine B Forte - VN-15439-12: Hộp 3 ống bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 2ml (mỗi ống chứa 10mg Lidocaine HCl) Hoạt chất Adenosine triphosphate; Cocarboxylase; Cyanocobalamin; Nicotinamide .. Egyptian Int Pharmaceutical Industries Co. (E.I.P.I.CO.). Giá bán 50000 đồng/Ống
Biofumoksym Hộp 1 lọ – SĐK VN-19304-15
Thuốc Biofumoksym - VN-19304-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg . Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Giá bán 37500 đồng/Lọ
Levoflex Lọ 100ml – SĐK VN-14505-12
Thuốc Levoflex - VN-14505-12: Lọ 100ml Hoạt chất Levofloxacin 500mg/100ml. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 52000 đồng/Lọ
Tioflex Hộp 6 ống 2ml – SĐK VN-17886-14
Thuốc Tioflex - VN-17886-14: Hộp 6 ống 2ml Hoạt chất Thiocolchicosid 4mg/2ml . Santa Farma Ilac Sanayii A.S.. Giá bán 31000 đồng/Ống
Hydrocortisone Roussel Hộp 25 viên – SĐK 21570/QLD-KD, 5286/QLD-KD
Thuốc Hydrocortisone Roussel - 21570/QLD-KD, 5286/QLD-KD: Hộp 25 viên Hoạt chất Hydrocortisone 10mg. Pháp. Giá bán 5600 đồng/Viên
Catapressan 0.15mg Hộp 30 viên – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Catapressan 0.15mg - 5286/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Clonidin 0.15mg. Pháp. Giá bán 6600 đồng/Viên
Levocetirizine DIHCI- Teva 5mg Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-17862-14
Thuốc Levocetirizine DIHCI- Teva 5mg - VN-17862-14: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 5mg . Teva Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Imurel 50mg Hộp 100 viên – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Imurel 50mg - 5286/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Azathioprine 50mg. Đức. Giá bán 15750 đồng/Viên
Trandate 200mg Hộp 30 viên – SĐK 8317/QLD-KD, 5286/QLD-KD
Thuốc Trandate 200mg - 8317/QLD-KD, 5286/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Labetalol 200mg. Allemagne. Giá bán 9041 đồng/Viên
Salazopyrine 500mg Hộp 100 viên – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Salazopyrine 500mg - 5286/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Sulfasalazine 500mg. Thụy Điển. Giá bán 6800 đồng/Viên
Milrinone Lactate Injection Hộp 10 lọ – SĐK 20259/QLD-KD, 20120/QLD-K
Thuốc Milrinone Lactate Injection - 20259/QLD-KD, 20120/QLD-K: Hộp 10 lọ Hoạt chất Milrinone 10mg/10ml. Bồ Đào Nha. Giá bán 1600000 đồng/Lọ
Solupred 20mg Hộp 20 viên – SĐK 10066/QLD-KD, 5286/QLD-KD
Thuốc Solupred 20mg - 10066/QLD-KD, 5286/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Prednisolone 20mg. Pháp. Giá bán 10631 đồng/Viên
Zadaxin 1.6mg Bột đông khô; Hộp 2 lọ thuốc và 2 ống dung môi...
Thuốc Zadaxin 1.6mg - 24052/QLD-KD: Bột đông khô; Hộp 2 lọ thuốc và 2 ống dung môi Hoạt chất Thymosin alpha 1 (Thymalfasin) 1.6mg. Patheon Italia Spa - Ý. Giá bán 2375000 đồng/Lọ
Solupred 5mg Hộp 30 viên – SĐK 10066/QLD-KD, 5286/QLD-KD
Thuốc Solupred 5mg - 10066/QLD-KD, 5286/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolon 5mg. Pháp. Giá bán 4155 đồng/Viên
Hemax (1000I.U) Hộp 1 lọ + 1 xi lanh chứa 1ml nước cất pha...
Thuốc Hemax (1000I.U) - VN-10099-10: Hộp 1 lọ + 1 xi lanh chứa 1ml nước cất pha tiêm, 2 kim tiêm Hoạt chất Recombinant Human Erythropoietin 1000IU. Bio Sidus S.A.. Giá bán 135000 đồng/Hộp
Capecelle Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK 6147/QLD-KD ngày 16/4/201
Thuốc Capecelle - 6147/QLD-KD ngày 16/4/201: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. M/s. Admac Lifesciences. Giá bán 25000 đồng/Viên
Sintrom 4mg Hộp 30 viên – SĐK 8317/QLD-KD
Thuốc Sintrom 4mg - 8317/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Acenocoumarol 4mg. Ý. Giá bán 3300 đồng/Viên
Solupred 20mg Hộp 1 lọ 20 viên sủi – SĐK 17695/QLD-KD
Thuốc Solupred 20mg - 17695/QLD-KD: Hộp 1 lọ 20 viên sủi Hoạt chất Prednisolone 20mg. Pháp. Giá bán 10631 đồng/Viên sủi