Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Cebesine 0.4% 10ml Hộp 1 lọ – SĐK 10229/QLD-KD
Thuốc Cebesine 0.4% 10ml - 10229/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4% 10ml. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Cebesine 0.4% 10ml Hộp 1 lọ – SĐK 11369/QLD-KD
Thuốc Cebesine 0.4% 10ml - 11369/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4% 10ml. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Cebesine 0.4% 10ml Hộp 1 lọ – SĐK 15412/QLD-KD
Thuốc Cebesine 0.4% 10ml - 15412/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4% 100ml. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Lapoce Hôp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11863-11
Thuốc Lapoce - VN-11863-11: Hôp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bezafibrate . Efroze Chemical Industries Pvt. Ltd. Giá bán 2800 đồng/Viên
Viên nén Gliprim-2 Hộp 10 vỉ x 10viên – SĐK VN-14979-12
Thuốc Viên nén Gliprim-2 - VN-14979-12: Hộp 10 vỉ x 10viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 2150 đồng/Viên
Prega-100 Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên – SĐK VN-5415-10
Thuốc Prega-100 - VN-5415-10: Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 100mg/viên. Hetero Drugs Ltd.. Giá bán 9500 đồng/Viên
Clarmark 500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10382-10
Thuốc Clarmark 500 - VN-10382-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 5910 đồng/Viên
Markime 100 Hộp 10 gói – SĐK VN-13261-11
Thuốc Markime 100 - VN-13261-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 100mg Cefpodoxime. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 4730 đồng/Gói
Sagacoxib 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15396-12
Thuốc Sagacoxib 100 - VN-15396-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Saga Laboratories. Giá bán 740 đồng/Viên
Sagacoxib 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13647-11
Thuốc Sagacoxib 200 - VN-13647-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Saga Laboratories. Giá bán 1026 đồng/Viên
Cefotaximark Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...
Thuốc Cefotaximark - VN-11951-11: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefotaxime natri 1g Cefotaxime. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 11920 đồng/Hộp
Sagapanto 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13065-11
Thuốc Sagapanto 40 - VN-13065-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol Natri Sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Saga Laboratories. Giá bán 670 đồng/Viên
Dynapar EC Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16404-13
Thuốc Dynapar EC - VN-16404-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diclofenac Natri 50mg . Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 201 đồng/Viên
Dafilcure Hộp 1 vỉ x 2 viên – SĐK VN-11811-11
Thuốc Dafilcure - VN-11811-11: Hộp 1 vỉ x 2 viên Hoạt chất Tadalafil 20mg. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Viên
Catoprine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5460-10
Thuốc Catoprine - VN-5460-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mercaptopurin 50mg/viên. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 2800 đồng/Viên
Triamcinolone tablets Hộp 10 vỉ x 10viên – SĐK VN-14950-12
Thuốc Triamcinolone tablets - VN-14950-12: Hộp 10 vỉ x 10viên Hoạt chất Triamcinolone 4mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 400 đồng/Viên
Olafast 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12784-11
Thuốc Olafast 5 - VN-12784-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 442 đồng/Viên
Cheklip 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14509-12
Thuốc Cheklip 10 - VN-14509-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg atorvastatin. Zim Labratories Ltd.. Giá bán 1350 đồng/Viên
Moov 15 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14513-12
Thuốc Moov 15 - VN-14513-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 15mg. Zim Labratories Ltd.. Giá bán 510 đồng/Viên
Amlomarksans 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13775-11
Thuốc Amlomarksans 5 - VN-13775-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine besilate 5mg Amlodipine. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 390 đồng/Viên