Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Cebapan Powder for Injection 0.5g Hộp 10 lọ – SĐK VN-16060-12
Thuốc Cebapan Powder for Injection 0.5g - VN-16060-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 0,5g Cefepime. Gentle Pharamceutical Co., Ltd.. Giá bán 37500 đồng/Lọ
Domrid Inj. Hộp 10 lọ – SĐK VN-18421-14
Thuốc Domrid Inj. - VN-18421-14: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g . Hwail Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 42000 đồng/Lọ
Mini-Sintrom Hộp 20 viên – SĐK 9834/QLD-KD
Thuốc Mini-Sintrom - 9834/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Acenocoumarol 1mg. Espagne. Giá bán 2800 đồng/Viên
Flecaine LP 150mg Hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài – SĐK 20779/QLD-KD
Thuốc Flecaine LP 150mg - 20779/QLD-KD: Hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài Hoạt chất Flecainide acetate 150mg. UK. Giá bán 21000 đồng/Viên
Cebesine 0.4% 10ml Hộp 1 lọ – SĐK 10229/QLD-KD
Thuốc Cebesine 0.4% 10ml - 10229/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4% 10ml. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Cebesine 0.4% 10ml Hộp 1 lọ – SĐK 11369/QLD-KD
Thuốc Cebesine 0.4% 10ml - 11369/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4% 10ml. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Amlomarksans 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13775-11
Thuốc Amlomarksans 5 - VN-13775-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine besilate 5mg Amlodipine. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 390 đồng/Viên
Cycram Hộp 1 lọ – SĐK VN2-331-15
Thuốc Cycram - VN2-331-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cyclophosphamide 1g . Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 160000 đồng/Lọ
Sagafixim 100 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12373-11
Thuốc Sagafixim 100 - VN-12373-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrat 100mg Cefixime. Saga Laboratories. Giá bán 1370 đồng/Viên
Kunitaxel Hộp 1 lọ 16,67ml – SĐK VN2-189-13
Thuốc Kunitaxel - VN2-189-13: Hộp 1 lọ 16,67ml Hoạt chất Paclitaxel 100mg/16,67ml . Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 600000 đồng/Lọ
Sagafixim 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12374-11
Thuốc Sagafixim 200 - VN-12374-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrat 200mg Cefixime. Saga Laboratories. Giá bán 2520 đồng/Viên
Sagadinir 300 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15397-12
Thuốc Sagadinir 300 - VN-15397-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Saga Laboratories. Giá bán 6100 đồng/Viên
Sagafixim 100 DT Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13064-11
Thuốc Sagafixim 100 DT - VN-13064-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim 100mg. Saga Laboratories. Giá bán 1280 đồng/Viên
Clarmark 500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10382-10
Thuốc Clarmark 500 - VN-10382-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 5910 đồng/Viên
Markime 100 Hộp 10 gói – SĐK VN-13261-11
Thuốc Markime 100 - VN-13261-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 100mg Cefpodoxime. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 4730 đồng/Gói
Sagacoxib 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15396-12
Thuốc Sagacoxib 100 - VN-15396-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Saga Laboratories. Giá bán 740 đồng/Viên
Sagacoxib 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13647-11
Thuốc Sagacoxib 200 - VN-13647-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Saga Laboratories. Giá bán 1026 đồng/Viên
Cefotaximark Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...
Thuốc Cefotaximark - VN-11951-11: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefotaxime natri 1g Cefotaxime. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 11920 đồng/Hộp
Sagapanto 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13065-11
Thuốc Sagapanto 40 - VN-13065-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol Natri Sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Saga Laboratories. Giá bán 670 đồng/Viên
Dynapar EC Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16404-13
Thuốc Dynapar EC - VN-16404-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diclofenac Natri 50mg . Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 201 đồng/Viên