Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Glemep Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18526-14

Thuốc Glemep - VN-18526-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg . Healthcare Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 3600 đồng/Viên

Hepazol Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9442-10

Thuốc Hepazol - VN-9442-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate 300mg. APC Pharmaceuticals & Chemicals. Giá bán 34000 đồng/Viên

Cirab Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-10158-10

Thuốc Cirab - VN-10158-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Rabeprazol Natri 20mg. Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.. Giá bán 119000 đồng/Lọ

Hotemin Hộp 1 vỉ x 20 viên – SĐK VN-12439-11

Thuốc Hotemin - VN-12439-11: Hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 6800 đồng/Viên

Combitadin Hộp 1 lọ 60 viên – SĐK VN-16809-13

Thuốc Combitadin - VN-16809-13: Hộp 1 lọ 60 viên Hoạt chất Cao khô lá Bạch quả (tương đương Ginkgo flavone glycosides 9,6mg) 40mg . Jin Yang Pharma Co., Ltd.. Giá bán 1300 đồng/Viên

Huyết sái thông hộp 2 túi mỗi túi 2 vỉ x 12 viên –...

Thuốc Huyết sái thông - VN-15322-12: hộp 2 túi mỗi túi 2 vỉ x 12 viên Hoạt chất Panax notoginseng saponins 50mg. Yunnan Phytopharmaceuticals Co., Ltd. Giá bán 7800 đồng/Viên

Incros Hộp 1 vỉ x 5 ống 5ml – SĐK VN-11957-11

Thuốc Incros - VN-11957-11: Hộp 1 vỉ x 5 ống 5ml Hoạt chất Sắt Sucrose Fe (III) nguyên tố 100mg/5ml. Gland Pharma Ltd.. Giá bán 66000 đồng/Ống

Solupred 5mg Hộp 1 lọ 30 viên sủi – SĐK 17695/QLD-KD

Thuốc Solupred 5mg - 17695/QLD-KD: Hộp 1 lọ 30 viên sủi Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 4155 đồng/Viên sủi

Cynomel 0.025mg Hộp 30 viên – SĐK 17695/QLD-KD

Thuốc Cynomel 0.025mg - 17695/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Liothyronine sodique 0.025mg. Ý. Giá bán 4805 đồng/Viên

Centranol Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-15274-12

Thuốc Centranol - VN-15274-12: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Paracetamol, Lidocain HCl 300mg; 20mg/2ml. A.N.B. Laboratories Co.,Ltd.. Giá bán 16000 đồng/Ống

Camlyhepatinsof Hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp...

Thuốc Camlyhepatinsof - VD-18253-13: Hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp 10 vỉ x 3 viên Hoạt chất L-ornithin L-Aspartat; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin E . Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam. Giá bán 9800 đồng/Viên

Tevanolol Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5055-10

Thuốc Tevanolol - VN-5055-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atenolol 50mg. Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 800 đồng/Viên

Tellzy 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18780-15

Thuốc Tellzy 40 - VN-18780-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . MSN Laboratories Private Limited. Giá bán 1771 đồng/Viên

Acicef – 200 Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-12142-11

Thuốc Acicef - 200 - VN-12142-11: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Cefixime 200mg Cefixime. ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Viên

Amlaxopin 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16025-12

Thuốc Amlaxopin 5mg - VN-16025-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine besilate 5mg Amlodipine. Actavis HF. Giá bán 2600 đồng/Viên

Antricar Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17595-13

Thuốc Antricar - VN-17595-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimetazidine hydrochloride 20mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 1300 đồng/Viên

Digoxin-Richter Hộp 1 lọ 50 viên – SĐK VN-19155-15

Thuốc Digoxin-Richter - VN-19155-15: Hộp 1 lọ 50 viên Hoạt chất Digoxin 0,25mg . Gedeon Richter Plc.. Giá bán 1155 đồng/Viên

Ucyrin 75mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-15810-12

Thuốc Ucyrin 75mg - VN-15810-12: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulphate 75mg Clopidogrel. Laboratorios Lesvi S.L.. Giá bán 15000 đồng/Viên

Colixin 1MIU hộp 30 lọ – SĐK 14464/QLD-KD

Thuốc Colixin 1MIU - 14464/QLD-KD: hộp 30 lọ Hoạt chất Colistimethate Sodium 1000000 IU 1000000 IU. Italy. Giá bán 390000 đồng/Lọ

Yuyugrel Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14334-11

Thuốc Yuyugrel Tablet - VN-14334-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulfate 75mg Clopidogrel. Yuyu Pharma INC.. Giá bán 15518 đồng/Viên