Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Axogurd 150 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18603-15
Thuốc Axogurd 150 - VN-18603-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 150mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 7235 đồng/Viên
Salbutamol Hộp 10 ống 1ml – SĐK VN-16083-12
Thuốc Salbutamol - VN-16083-12: Hộp 10 ống 1ml Hoạt chất Salbutamol 0,5mg/ml. Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.. Giá bán 14500 đồng/Ống
Porarac capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15535-12
Thuốc Porarac capsules - VN-15535-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 682 đồng/Viên
Helotec Hộp 10 ống x 10ml – SĐK VN-12901-11
Thuốc Helotec - VN-12901-11: Hộp 10 ống x 10ml Hoạt chất L-Ornithine -L-aspartate 5g. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 68000 đồng/Ống
Axogurd 75 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18605-15
Thuốc Axogurd 75 - VN-18605-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 75mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 3617 đồng/Viên
Nutmorin Capsule Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8604-09
Thuốc Nutmorin Capsule - VN-8604-09: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Alpha Pharm. Co,. Ltd.. Giá bán 2300 đồng/Viên
Ciprofloxacin Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14932-12
Thuốc Ciprofloxacin Tablets - VN-14932-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride 500mg Ciprofloxacin. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 892 đồng/Viên
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-19414-15
Thuốc Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection - VN-19414-15: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Diazepam 5mg/ml . Siegfried Hameln GmbH – Đức. Giá bán 7720 đồng/Ống
Ferium- XT Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16256-13
Thuốc Ferium- XT - VN-16256-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) 100mg; Acid Folic BP 1,5mg .. Emcure Pharmaceuticals Limited. Giá bán 5300 đồng/Viên
Esofar 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19100-15
Thuốc Esofar 40 - VN-19100-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium) 40mg . Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.. Giá bán 15198 đồng/Viên
Delsartan-150 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18944-15
Thuốc Delsartan-150 - VN-18944-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg . Micro Labs Limited. Giá bán 2425 đồng/Viên
Covance Tablets 50mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13353-11
Thuốc Covance Tablets 50mg - VN-13353-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium 50mg. Ranbaxy Laboratories Limited. Giá bán 2500 đồng/Viên
Oxitan 50mg/10ml Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN2-83-13
Thuốc Oxitan 50mg/10ml - VN2-83-13: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxaliplatin 5mg/ml . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 491263 đồng/Lọ
Relipoietin 2000 IU Hộp 1 bơm tiêm 0.5 ml – SĐK QLSP-0665-13
Thuốc Relipoietin 2000 IU - QLSP-0665-13: Hộp 1 bơm tiêm 0.5 ml Hoạt chất Erythropoietin alpha 2000 IU. ẤN ĐỘ. Giá bán 145000 đồng/Bơm tiêm
Azalovir Hộp 1 tuýp 5 g – SĐK VN-19367-15
Thuốc Azalovir - VN-19367-15: Hộp 1 tuýp 5 g Hoạt chất Aciclovir 5% . Yash Medicare Pvt., Ltd. Giá bán 6062 đồng/Tuýp
Nakonol Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-19399-15
Thuốc Nakonol - VN-19399-15: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Tinidazole 400mg . Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 21500 đồng/Chai
Delsartan-300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18945-15
Thuốc Delsartan-300 - VN-18945-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan 300mg . Micro Labs Limited. Giá bán 4042 đồng/Viên
Freemove Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19430-15
Thuốc Freemove - VN-19430-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 750mg Glucosamin sulfat) 588mg; Methyl sulphonyl methan 250mg . M/s Prayash Health Care Pvt, Ltd. Giá bán 4750 đồng/Viên
Telkast 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19280-15
Thuốc Telkast 10 - VN-19280-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 5900 đồng/Viên
Cefaxil 750mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-13990-11
Thuốc Cefaxil 750mg - VN-13990-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefuroxime natri 750mg Cefuroxime. Lupin Ltd.. Giá bán 35856 đồng/Lọ