Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Macsure DT 100 Hộp 1 vỉ X 3 viên – SĐK VN-14098-11
Thuốc Macsure DT 100 - VN-14098-11: Hộp 1 vỉ X 3 viên Hoạt chất Azithromycin dihydrate 100mg Azithromycin. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2400 đồng/
Buclapoxime-100 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17279-13
Thuốc Buclapoxime-100 - VN-17279-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dd Cefpodoxim proxetil) 100mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2000 đồng/Viên
CKDCalutami tab. 150mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN2-341-15
Thuốc CKDCalutami tab. 150mg - VN2-341-15: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Bicalutamid 150mg . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 195000 đồng/Viên
Optiminox Hộp 10 lọ – SĐK VN2-142-13
Thuốc Optiminox - VN2-142-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefminox (dưới dạng Cefminox sodium) 1g . Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 79200 đồng/Lọ
CKDGemtan injection 200mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-275-14
Thuốc CKDGemtan injection 200mg - VN2-275-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 300000 đồng/Lọ
Selamax Injection Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-17684-14
Thuốc Selamax Injection - VN-17684-14: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Piracetam 10g/100ml . Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 90000 đồng/Chai
Relipoietin 2000 IU Hộp 1 bơm tiêm 0.5 ml – SĐK QLSP-0665-13
Thuốc Relipoietin 2000 IU - QLSP-0665-13: Hộp 1 bơm tiêm 0.5 ml Hoạt chất Erythropoietin alpha 2000 IU. ẤN ĐỘ. Giá bán 145000 đồng/Bơm tiêm
Azalovir Hộp 1 tuýp 5 g – SĐK VN-19367-15
Thuốc Azalovir - VN-19367-15: Hộp 1 tuýp 5 g Hoạt chất Aciclovir 5% . Yash Medicare Pvt., Ltd. Giá bán 6062 đồng/Tuýp
Nakonol Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-19399-15
Thuốc Nakonol - VN-19399-15: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Tinidazole 400mg . Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 21500 đồng/Chai
Delsartan-300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18945-15
Thuốc Delsartan-300 - VN-18945-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan 300mg . Micro Labs Limited. Giá bán 4042 đồng/Viên
Freemove Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19430-15
Thuốc Freemove - VN-19430-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 750mg Glucosamin sulfat) 588mg; Methyl sulphonyl methan 250mg . M/s Prayash Health Care Pvt, Ltd. Giá bán 4750 đồng/Viên
Telkast 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19280-15
Thuốc Telkast 10 - VN-19280-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 5900 đồng/Viên
Cefaxil 750mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-13990-11
Thuốc Cefaxil 750mg - VN-13990-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefuroxime natri 750mg Cefuroxime. Lupin Ltd.. Giá bán 35856 đồng/Lọ
Intoras-20 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17466-13
Thuốc Intoras-20 - VN-17466-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dd Atorvastatin calci) 20mg . Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên
Zocor 10mg (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme Australia...
Thuốc Zocor 10mg (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme Australia Pty Ltd. Địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville NSW 2142, Australia) - VN-18941-15: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Simvastatin 10mg . Merck Sharp & Dohme Ltd.. Giá bán 10175 đồng/Viên
Axogurd 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18604-15
Thuốc Axogurd 300 - VN-18604-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 300mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 12527 đồng/Viên
Zocor 20mg (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme Australia...
Thuốc Zocor 20mg (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme Australia Pty Ltd. Địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville NSW 2142, Australia) - VN-18942-15: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Simvastatin 20mg . Merck Sharp & Dohme Ltd.. Giá bán 11430 đồng/Viên
Ranitidine Tablets USP 300mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11302-10
Thuốc Ranitidine Tablets USP 300mg - VN-11302-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ranitidine hydrochloride 300mg Ranitidine. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 531 đồng/Viên
Omeprazole Capsules 20mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14913-12
Thuốc Omeprazole Capsules 20mg - VN-14913-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole dạng pellets 7,5% 20mg Omeprazole. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 306 đồng/Viên
Ciprofloxacin Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14932-12
Thuốc Ciprofloxacin Tablets - VN-14932-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride 500mg Ciprofloxacin. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 892 đồng/Viên