Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Diuresin SR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15794-12

Thuốc Diuresin SR - VN-15794-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Indapamide 1,5mg. Polfarmex S.A. Giá bán 3050 đồng/Viên

Onsmix Suspension Hộp 30 gói 10ml – SĐK VN-10303-10

Thuốc Onsmix Suspension - VN-10303-10: Hộp 30 gói 10ml Hoạt chất Oxethazain; Gel nhôm hydroxid khan; Magnesi hydroxid Mỗi gói chứa: Oxethazain 20mg; Gel nhôm hydroxid k. Huons Co., Ltd.. Giá bán 6926 đồng/Gói

Zyrova 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15258-12

Thuốc Zyrova 10 - VN-15258-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci Rosuvastatin 10mg Rosuvastatin. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 3300 đồng/Viên

LIV-Z Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18014-14

Thuốc LIV-Z Tablets - VN-18014-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizin dihydroclorid 5mg . Maxtar Bio-Genics. Giá bán 360 đồng/Viên

Moxflo Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-16572-13

Thuốc Moxflo - VN-16572-13: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg . Marck Biosciences Limited. Giá bán 233500 đồng/Chai

Smecta Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 60 gói (mỗi gói 3,76g) –...

Thuốc Smecta - VN-19485-15: Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 60 gói (mỗi gói 3,76g) Hoạt chất Diosmectit 3g. Beaufour Ipsen Industrie. Giá bán 3476 đồng/Gói

Esserose 450 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK 10207/QLD-KD

Thuốc Esserose 450 - 10207/QLD-KD: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phospholipid đậu nành 450mg. Belarus. Giá bán 4500 đồng/Viên

Drenoxol 30mg Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống – SĐK 16398/QLD-KD

Thuốc Drenoxol 30mg - 16398/QLD-KD: Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống Hoạt chất Ambroxol 30mg. Bồ Đào Nha. Giá bán 8900 đồng/Ống

Levoday 500 Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-13083-11

Thuốc Levoday 500 - VN-13083-11: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin 500mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Viên

Pharcotinex Hộp 5 vỉ x 12 viên – SĐK VN-17673-14

Thuốc Pharcotinex - VN-17673-14: Hộp 5 vỉ x 12 viên Hoạt chất Pinene (alpha+beta); Campheneg; Borneol; Fenchoneg; Anethole ; Cineol . Pharco Pharmaceuticals. Giá bán 3655 đồng/Viên

Metrix Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-18068-14

Thuốc Metrix - VN-18068-14: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Glimepirid 2mg . PT Kalbe Farma Tbk. Giá bán 2560 đồng/Viên

Wida D5 (5% Dextrose BP) Chai nhựa 500ml – SĐK VN-8596-09

Thuốc Wida D5 (5% Dextrose BP) - VN-8596-09: Chai nhựa 500ml Hoạt chất Dextrose . PT Widatra Bhakti. Giá bán 13000 đồng/Chai

Perglim 3 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13783-11

Thuốc Perglim 3 - VN-13783-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 3mg. Inventia Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Rocuronium Bromide Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-15759-12

Thuốc Rocuronium Bromide Injection - VN-15759-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Rocuronium bromide 50.0mg/5ml. Gland Pharma Ltd.. Giá bán 70000 đồng/Lọ

Oleanzrapitab 10 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13878-11

Thuốc Oleanzrapitab 10 - VN-13878-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 2100 đồng/Viên

Naporexil-275 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13999-11

Thuốc Naporexil-275 - VN-13999-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Naproxen Sodium 275mg. Amtec Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 5050 đồng/Viên

Keivax Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15949-12

Thuốc Keivax - VN-15949-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alibendol 100mg. Jin Yang Pharma Co., Ltd.. Giá bán 3750 đồng/Viên

Human Albumin Octapharma 20% Chai 50ml – SĐK VN-15027-12

Thuốc Human Albumin Octapharma 20% - VN-15027-12: Chai 50ml Hoạt chất Human albumin 0.2. Octapharma Pharmazeutika Productions Gesellschaft.m.b.H. Giá bán 726880 đồng/Chai

Synfovir Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16538-13

Thuốc Synfovir - VN-16538-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate 300mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 29200 đồng/Viên

Sitaglo 25 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18986-15

Thuốc Sitaglo 25 - VN-18986-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg . Atra Pharmaceuticals Limited. Giá bán 7000 đồng/Viên