Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Daehanmodifin inj. Hộp 1 lọ 50ml – SĐK VN-14691-12

Thuốc Daehanmodifin inj. - VN-14691-12: Hộp 1 lọ 50ml Hoạt chất Nimodipine 10mg. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 325000 đồng/Lọ

Ednyt 10 mg viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19156-15

Thuốc Ednyt 10 mg viên nén - VN-19156-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 10mg . Gedeon Richter Plc.. Giá bán 4392 đồng/Viên

Feiba NF 500 U 1 lọ bột thuốc và dung môi kèm bộ kit...

Thuốc Feiba NF 500 U - 12324/QLD-KD: 1 lọ bột thuốc và dung môi kèm bộ kit pha thuốc Hoạt chất 500 UI yếu tố kháng Factor VIII chứa trong 200-600 mg protein huyết tương 500 UI. Áo. Giá bán 8820000 đồng/Lọ

Fenspirol Hộp 1 lọ chứa 90ml – SĐK VN-16884-13

Thuốc Fenspirol - VN-16884-13: Hộp 1 lọ chứa 90ml Hoạt chất Fenspiride hydrochloride 2mg/1ml . Polfarmex S.A. Giá bán 155000 đồng/Lọ

Fexa-RB Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-10530-10

Thuốc Fexa-RB - VN-10530-10: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofanadine Hydrochloride 180mg Fexofenadine. Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Fluorescein sodium monico Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-18132-14

Thuốc Fluorescein sodium monico - VN-18132-14: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Fluorescein natri 1g/5ml . Monico S.P.A. Giá bán 236250 đồng/Chai

Maltofer Hộp 1 chai 150ml – SĐK VN-12424-11

Thuốc Maltofer - VN-12424-11: Hộp 1 chai 150ml Hoạt chất Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose 35,7mg/ml. Vifor SA- Thụy Sĩ. Giá bán 160000 đồng/Chai

Noremox Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12956-11

Thuốc Noremox - VN-12956-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Natri Rabeprazole 20mg. Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd. Giá bán 10200 đồng/Viên

Cravit Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-5621-10

Thuốc Cravit - VN-5621-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Levofloxacin 5mg/ml. Santen Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 88515 đồng/Lọ

Plariche Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9532-10

Thuốc Plariche - VN-9532-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glibenclamide 3,5mg. S.C. Arena Group S.A.. Giá bán 790 đồng/Viên

1-AL Hộp 1 lọ 30ml – SĐK VN-17818-14

Thuốc 1-AL - VN-17818-14: Hộp 1 lọ 30ml Hoạt chất Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 15mg/30ml . FDC Limited. Giá bán 52000 đồng/Lọ

Rabicad 20 Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên –...

Thuốc Rabicad 20 - VN-16969-13: Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Rabeprazole natri 20mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 8000 đồng/Viên

Albutein 20% Hộp 1 chai 50ml dung dịch tiêm truyền – SĐK QLSP-900-15

Thuốc Albutein 20% - QLSP-900-15: Hộp 1 chai 50ml dung dịch tiêm truyền Hoạt chất Human Albumin 9,5 - 10,5g trong 50ml 0.2. Grifols Biologicals Inc. Giá bán 859513 đồng/Chai

Rabsun-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10928-10

Thuốc Rabsun-20 - VN-10928-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol Natri 20mg/ viên. Farma Glow. Giá bán 7050 đồng/Viên

Bee-Neotil Inj. Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-14720-12

Thuốc Bee-Neotil Inj. - VN-14720-12: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Citicholin 500mg. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 26000 đồng/Ống

Relipoietin 4000IU hộp 1 bơm tiêm 0,4ml – SĐK QLSP-0497-12

Thuốc Relipoietin 4000IU - QLSP-0497-12: hộp 1 bơm tiêm 0,4ml Hoạt chất erythropoietin alpha 4000IU. India. Giá bán 235305 đồng/Bơm tiêm

Risperinob-4 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16999-13

Thuốc Risperinob-4 - VN-16999-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Risperidone 4mg . Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên

Siax Hộp 1 lọ – SĐK VN-12399-11

Thuốc Siax - VN-12399-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất độc tố Clostridium botulinum type A 100IU. Medy-Tox Inc.. Giá bán 4305000 đồng/Lọ

Skypodox 100 Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16804-13

Thuốc Skypodox 100 - VN-16804-13: Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg . Health Care Formulations Pvt. Ltd. Giá bán 2542 đồng/Viên

Sulcilat 750 Hộp 1 vỉ x 10viên – SĐK VN-18508-14

Thuốc Sulcilat 750 - VN-18508-14: Hộp 1 vỉ x 10viên Hoạt chất Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 750 mg . Atabay Kimya San ve Tic A.S.. Giá bán 31710 đồng/Viên