Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Aspegic 1000mg Inj Hộp 20 lọ 5ml hoặc hộp 6 lọ 5ml+ống dung môi...
Thuốc Aspegic 1000mg Inj - 6592/QLD-KD: Hộp 20 lọ 5ml hoặc hộp 6 lọ 5ml+ống dung môi Hoạt chất Acetyl salicylate de Dl-lysine 1000mg. Pháp. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Ferrostrane Lọ 125ml – SĐK 26563/QLD-KD
Thuốc Ferrostrane - 26563/QLD-KD: Lọ 125ml Hoạt chất Feredetate de sodium 0,068% 125ml. Ý. Giá bán 150000 đồng/Lọ
Alsoben Hộp 5vỉ x 12 viên – SĐK VN-8946-09
Thuốc Alsoben - VN-8946-09: Hộp 5vỉ x 12 viên Hoạt chất Misoprostol 200mcg. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 4500 đồng/Viên
Metronidazole Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-15661-12
Thuốc Metronidazole - VN-15661-12: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Metronidazole 500mg/100ml. Shandong Hualu Pharmaceutical Co.,Ltd.. Giá bán 9900 đồng/Chai
Pirolam Hộp 1 tuýp 20g – SĐK VN-20311-17
Thuốc Pirolam - VN-20311-17: Hộp 1 tuýp 20g Hoạt chất Mỗi gam chứa Ciclopirox olamin 10mg - 10mg . Medana Pharma S.A.. Giá bán 100000 đồng/Tuýp
Vietcef 1g Hộp 10 lọ – SĐK VN-15611-12
Thuốc Vietcef 1g - VN-15611-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Natri Ceftriaxone 1g Ceftriaxone. Panpharma. Giá bán 64950.79 đồng/Lọ
Mini Sintrom 1mg Hộp 20 viên – SĐK 2419/QLD-KD
Thuốc Mini Sintrom 1mg - 2419/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Acenocoumarol 1mg. Hà Lan. Giá bán 3100 đồng/Vỉ
Encorate Chrono 500 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11330-10
Thuốc Encorate Chrono 500 - VN-11330-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Natri Valproate; Valproic acid 500mg natri valproate. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 3300 đồng/Viên
Peg – Grafeel Hộp gồm 3 hộp nhỏ x 1 bơm tiêm – SĐK...
Thuốc Peg - Grafeel - QLSP-0636-13: Hộp gồm 3 hộp nhỏ x 1 bơm tiêm Hoạt chất Pegfilgrastim 6.0mg 6 mg. Dr. Reddy - India. Giá bán 5460000 đồng/Bơm tiêm
Sungemtaz 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN-19532-15
Thuốc Sungemtaz 1g - VN-19532-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g . Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 447000 đồng/Lọ
Sungemtaz 200mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-19533-15
Thuốc Sungemtaz 200mg - VN-19533-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg . Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 158000 đồng/Lọ
Cilzec Plus Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14263-11
Thuốc Cilzec Plus - VN-14263-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12.5mg 40mg/ 12.5mg. MSN Laboratories ltd. -India. Giá bán 5800 đồng/Viên
PMS-Simvastatine Chai 100 viên nén – SĐK VN-15568-12
Thuốc PMS-Simvastatine - VN-15568-12: Chai 100 viên nén Hoạt chất Simvastatin 20mg. Pharmascience Inc.. Giá bán 2500 đồng/Viên
PMS-Citalopram 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16863-13
Thuốc PMS-Citalopram 20mg - VN-16863-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 12000 đồng/Viên
Ultara Cap. Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 6 vỉ x 10 viên...
Thuốc Ultara Cap. - VN-19719-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nizatidine 150 mg . Binex Co., Ltd.. Giá bán 4800 đồng/Viên
Jetronacin Inj Hộp 5 lọ 2ml – SĐK VN-17495-13
Thuốc Jetronacin Inj - VN-17495-13: Hộp 5 lọ 2ml Hoạt chất Tobramycin 80mg/2ml . Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 22000 đồng/Lọ
Sotalex 80mg Hộp 30 viên – SĐK 2419/QLD-KD
Thuốc Sotalex 80mg - 2419/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Chlorhydrate de Sotalol 80mg. Pháp. Giá bán 3800 đồng/Viên
Salazopyrine 500mg Hộp 100 viên – SĐK 2419/QLD-KD
Thuốc Salazopyrine 500mg - 2419/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Sulfasalazine 500mg. Thụy Điển. Giá bán 6800 đồng/Viên
Rocimus 0.1%w/w Tuýp 10g – SĐK VN-11967-11
Thuốc Rocimus 0.1%w/w - VN-11967-11: Tuýp 10g Hoạt chất Tacrolimus 0,1%w/w. The Madras Pharmaceuticals. Giá bán 350000 đồng/Tuýp
Coumadine 5mg Hộp 30 viên – SĐK 2419/QLD-KD
Thuốc Coumadine 5mg - 2419/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Warfarin 5mg. Hy Lạp. Giá bán 9000 đồng/Viên