Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Protoflam 200 (Acyclovir tablets B.P. 200mg) Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK...

Thuốc Protoflam 200 (Acyclovir tablets B.P. 200mg) - VN-16037-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acyclovir 200mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 650 đồng/Viên

Zitrex 500 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-14910-12

Thuốc Zitrex 500 - VN-14910-12: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Azithromycin 500mg. Medicon Laboratories Ltd.. Giá bán 4370 đồng/Viên

Dianeal PD-4 Low Calcium with 2,5% Dextrose Túi 2L – SĐK 5946/QLD-KD

Thuốc Dianeal PD-4 Low Calcium with 2,5% Dextrose - 5946/QLD-KD: Túi 2L Hoạt chất 100ml dung dịch thuốc chứa: Dextrose Hydrous USP 2,5g; Sodium Chloride USP 538mg; Sodium Lactate 448mg; Calcium Chloride USP 18,3mg; Magnesium Chloride USP 5,08mg . Baxter Healthcare Philippines Inc.. Giá bán 78179 đồng/Túi

M-prib-3.5 Hộp 1 lọ chứa 3,5 mg bột đông khô pha tiêm – SĐK...

Thuốc M-prib-3.5 - VN-19508-15: Hộp 1 lọ chứa 3,5 mg bột đông khô pha tiêm Hoạt chất Bortezomib 3,5mg/ống . Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.. Giá bán 13500000 đồng/Lọ

Drosperin 20 Hộp 28 viên – SĐK VN-15082-12

Thuốc Drosperin 20 - VN-15082-12: Hộp 28 viên Hoạt chất Drospirenone; Ethinyl estradiol 3mg Drospirenone; 20mcg Ethinyl estradiol. Laboratorios Recalcine S.A.. Giá bán 5192 đồng/Viên

Rabeolone Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19805-16

Thuốc Rabeolone - VN-19805-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Triamcinolon 4mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 538 đồng/Viên

Klacid 250mg Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên...

Thuốc Klacid 250mg - VN-20360-17: Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg 250mg. Aesica Queenborough Limited. Giá bán 18900 đồng/Viên

Fatig Hộp 2 vỉ x 10 ống – SĐK VN-20359-17

Thuốc Fatig - VN-20359-17: Hộp 2 vỉ x 10 ống Hoạt chất Mỗi 10 ml chứa: Magnesium gluconat 0,426g; Calcium glycerophosphat 0,456g 0,426g, 0,456g. Pharmatis. Giá bán 5318 đồng/Ống

IMMUNINE TM 600 Mỗi bộ sản phẩm bao gồm: 5ml nước cất pha tiêm,...

Thuốc IMMUNINE TM 600 - 7575/QLD-KD: Mỗi bộ sản phẩm bao gồm: 5ml nước cất pha tiêm, 1 lọ IMMUNINE 600, 1 ống xi lanh dùng 1 lần, 1 kim t Hoạt chất Yếu tố đông máu IX 600IU . Baxter AG. Giá bán 4788000 đồng/Bộ

Losatrust-50 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18185-14

Thuốc Losatrust-50 - VN-18185-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 50mg . Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd. Giá bán 1096 đồng/Viên

Laroscorbine Hộp 6 ống tiêm 5ml – SĐK VN-16584-13

Thuốc Laroscorbine - VN-16584-13: Hộp 6 ống tiêm 5ml Hoạt chất Acid ascorbic (vitamin C) 1g/5ml . Cenexi. Giá bán 17800 đồng/Ống

Laroscorbine Hộp 6 ống tiêm 5ml – SĐK VN-16585-13

Thuốc Laroscorbine - VN-16585-13: Hộp 6 ống tiêm 5ml Hoạt chất Acid ascorbic (vitamin C) 500mg/5ml . Cenexi. Giá bán 16930 đồng/Ống

Calcium Sandoz 500mg Hộp 1 tuýp 20 viên – SĐK VN-20168-16

Thuốc Calcium Sandoz 500mg - VN-20168-16: Hộp 1 tuýp 20 viên Hoạt chất Calci 500mg tương đương Calci carbonat 300mg và Calci lactat gluconat 2940mg; 2940mg. Novartis Pharma (Pakistan) Limited. Giá bán 4270 đồng/Viên

Panadol Extra with Optizorb (cơ sở đóng gói: Sterling Drugs (M) Sdn. Bhd;...

Thuốc Panadol Extra with Optizorb (cơ sở đóng gói: Sterling Drugs (M) Sdn. Bhd; địa chỉ: ..., Malaysia) - VN-19964-16: Hộp 2, 12 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 500mg; Cafein 65mg . GlaxoSmithKline Dungarvan Ltd.. Giá bán 1584 đồng/Viên

Dianeal PD-4 Low Calcium with 1,5% Dextrose Túi 2L – SĐK 5945/QLD-KD

Thuốc Dianeal PD-4 Low Calcium with 1,5% Dextrose - 5945/QLD-KD: Túi 2L Hoạt chất 100ml dung dịch thuốc chứa: Dextrose Hydrous USP 1,5g; Sodium Chloride USP 538mg; Sodium Lactate 448mg; Calcium Chloride USP 18,3mg; Magnesium Chloride USP 5,08mg . Baxter Healthcare Philippines Inc.. Giá bán 78179 đồng/Túi

Dianeal PD-4 Low Calcium with 4,25% Dextrose Túi 2L – SĐK 5947/QLD-KD

Thuốc Dianeal PD-4 Low Calcium with 4,25% Dextrose - 5947/QLD-KD: Túi 2L Hoạt chất 100ml dung dịch chứa: Dextrose Hydrous USP 4,25g; Sodium Chloride USP 538mg; Sodium Lactate 448mg; Calcium Chloride USP 18,3mg; Magnesium Chloride USP 5,08mg . Baxter Healthcare Philippines Inc.. Giá bán 78179 đồng/Túi

Topamax Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20301-17

Thuốc Topamax - VN-20301-17: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Topiramat 25mg - 25mg . Cilag AG. Giá bán 5448 đồng/Viên

Cefxl-200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15667-12

Thuốc Cefxl-200 - VN-15667-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime 200mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên

Inozium Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-13643-11

Thuốc Inozium - VN-13643-11: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone Dipropionate; salicylic acid 7,5mg Betamethasone; 450mg salicylic acid. U Square Lifescience Pvt., Ltd.. Giá bán 18000 đồng/Tuýp

Relotic Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17946-14

Thuốc Relotic - VN-17946-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg . Flamingo Pharmaceuticals Limited.. Giá bán 5735 đồng/Viên