Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Cephalexin Hộp 10vỉ x 10viên – SĐK VN-4032-07
Thuốc Cephalexin - VN-4032-07: Hộp 10vỉ x 10viên Hoạt chất Cefalexin monohydrate 500mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 3641 đồng/Viên
Cerelyte Hộp 5 tói x 12g – SĐK VN-0567-06
Thuốc Cerelyte - VN-0567-06: Hộp 5 tói x 12g Hoạt chất Pre-cooked rice flour; Natri chlorid; Kali citrat; Natri citrat .. Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 5304.67 đồng/Túi
Cephanmycin capsule 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8349-09
Thuốc Cephanmycin capsule 500mg - VN-8349-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephalexin 500mg. Yung Shin Pharmaceutical Ind. Co., Ltd.. Giá bán 3704 đồng/Viên
Cerindi 50mg capsule Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12949-11
Thuốc Cerindi 50mg capsule - VN-12949-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerein 50mg. Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd. Giá bán 7048 đồng/Viên
Cephradine Hộp 10 lọ – SĐK VN-10130-05
Thuốc Cephradine - VN-10130-05: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cephradine 1g. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 180000 đồng/lọ
Ceris lọ 30 viên – SĐK 15542/QLD-KD
Thuốc Ceris - 15542/QLD-KD: lọ 30 viên Hoạt chất Trospium Chlorure 20mg. NULL. Giá bán 5600 đồng/Viên
Cellcept Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9565-05
Thuốc Cellcept - VN-9565-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Mycophenolate mofetil 250mg. Roche S.p.A. Giá bán 157057 đồng/hộp
Celogot Hộp lớn x 10 hộp nhỏ – SĐK VN-6574-08
Thuốc Celogot - VN-6574-08: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ Hoạt chất Colchicine Colchicine 1mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 550 đồng/Viên
Celtalex Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4286-07
Thuốc Celtalex - VN-4286-07: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Desloratadine 5mg. Eskayef Bangladesh Ltd.. Giá bán 22010 đồng/Hộp
Celtonal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13215-11
Thuốc Celtonal - VN-13215-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ketoconazole 200mg. Celltrion Pharm Inc. Giá bán 1200 đồng/Viên
Celxobest Hộp 10 lọ – SĐK VN-12536-11
Thuốc Celxobest - VN-12536-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone sodium 1g. Celltrion Pharm Inc. Giá bán 49000 đồng/Lọ
Cemax cap. Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7839-03
Thuốc Cemax cap. - VN-7839-03: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefixime 200 mg. Hanmi Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Viên
Cengreen soft capsule Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-9468-10
Thuốc Cengreen soft capsule - VN-9468-10: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất L-Cystein, Orotic Acid, Nicotinamid, Ascorbic acid, Pyridoxin HCl, Calcium Pantothenat, Riboflavin butyrate, Biotin . Boram Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2831 đồng/Viên
Cenkizac Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-13328-11
Thuốc Cenkizac Injection - VN-13328-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 33898 đồng/Lọ
Cenoxib 100 Hộp 4 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14633-12
Thuốc Cenoxib 100 - VN-14633-12: Hộp 4 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 4190 đồng/Viên
Celestoderm-V with neomycin Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-8863-04
Thuốc Celestoderm-V with neomycin - VN-8863-04: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethason, neomycin . Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.. Giá bán 46601 đồng/Túyp
Cenoxib 100 Hộp 4 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14633-12
Thuốc Cenoxib 100 - VN-14633-12: Hộp 4 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 4200 đồng/Viên
Celestone Tablets Hộp 15 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7830-09
Thuốc Celestone Tablets - VN-7830-09: Hộp 15 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Betamethasone 0,5mg. PT Schering Plough Indonesia Tbk. Giá bán 1792 đồng/viên
Cenoxib 200 Hộp 4 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14634-12
Thuốc Cenoxib 200 - VN-14634-12: Hộp 4 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên
Celfuzine Hộp 10 lọ – SĐK VN-6461-08
Thuốc Celfuzine - VN-6461-08: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoperazone sodium Cefoperazone 1g. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 63508 đồng/Lọ